x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

20/05   02h00 Stade Reims10 vs Rennes9 0 : 0-0.940.820 : 0-0.970.8530.84-0.971 1/40.930.942.752.383.75
20/05   02h00 Lens6 vs Montpellier12 0 : 1 1/20.881.000 : 3/4-0.960.843 1/20.930.941 1/20.990.881.337.805.90
20/05   02h00 Lorient17 vs Clermont18 0 : 1-0.930.800 : 1/40.81-0.933 1/40.980.891 1/40.84-0.971.644.654.40
20/05   02h00 Lille3 vs Nice5 0 : 10.80-0.930 : 1/2-0.940.822 3/40.890.981 1/4-0.900.771.486.604.40
20/05   02h00 Toulouse11 vs Stade Brestois4 1/2 : 00.83-0.951/4 : 00.77-0.893-0.960.831 1/4-0.960.833.402.053.70
20/05   02h00 Lyon7 vs Strasbourg13 0 : 1 1/40.85-0.970 : 1/20.87-0.993 1/40.940.931 1/40.81-0.941.406.905.20
20/05   02h00 Monaco2 vs Nantes14 0 : 1 1/40.85-0.970 : 1/20.881.003 1/20.900.971 1/20.980.891.416.505.30
20/05   02h00 Le Havre15 vs Marseille8 3/4 : 00.881.001/4 : 00.940.942 3/40.890.981 1/4-0.890.764.351.763.95
20/05   02h00 Metz16 vs PSG1 1 : 00.85-0.971/2 : 00.77-0.893 1/40.910.961 1/2-0.930.795.101.604.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 33 21 10 2 79 33 9 6 2 42 22 12 4 0 37 11 46 73
2. Monaco 33 19 7 7 64 42 9 3 4 26 14 10 4 3 38 28 22 64
3. Lille 33 16 10 7 50 32 11 3 2 32 12 5 7 5 18 20 18 58
4. Stade Brestois 33 16 10 7 50 34 8 7 2 25 14 8 3 5 25 20 16 58
5. Nice 33 15 9 9 38 27 9 4 4 21 11 6 5 5 17 16 11 54
6. Lens 33 14 8 11 43 35 9 3 4 25 16 5 5 7 18 19 8 50
7. Lyon 33 15 5 13 47 54 6 4 6 23 28 9 1 7 24 26 -7 50
8. Marseille 33 12 11 10 50 40 10 6 1 31 13 2 5 9 19 27 10 47
9. Rennes 33 12 10 11 52 44 7 4 6 34 26 5 6 5 18 18 8 46
10. Stade Reims 33 12 8 13 40 46 7 3 6 17 17 5 5 7 23 29 -6 44
11. Toulouse 33 11 10 12 42 43 3 7 6 21 22 8 3 6 21 21 -1 43
12. Montpellier 33 10 11 12 41 46 3 9 5 20 23 7 2 7 21 23 -5 40
13. Strasbourg 33 10 9 14 37 48 7 3 7 22 23 3 6 7 15 25 -11 39
14. Nantes 33 9 6 18 30 51 3 3 11 17 30 6 3 7 13 21 -21 33
15. Le Havre 33 7 11 15 33 43 6 2 8 17 17 1 9 7 16 26 -10 32
16. Metz 33 8 5 20 35 56 3 3 10 17 25 5 2 10 18 31 -21 29
17. Lorient 33 6 8 19 38 66 3 4 9 21 30 3 4 10 17 36 -28 26
18. Clermont 33 5 10 18 26 55 3 5 9 14 27 2 5 9 12 28 -29 25
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 33 20 2 11 60.6% 11 1 4 68.8% 9 1 7 52.9% W L W L D
2. Monaco 33 20 0 13 60.6% 9 0 7 56.2% 11 0 6 64.7% W W L W W
3. Strasbourg 33 18 1 14 54.5% 10 0 7 58.8% 8 1 7 50.0% W L L D W
4. Clermont 33 17 1 15 51.5% 8 1 8 47.1% 9 0 7 56.2% D L W W W
5. Toulouse 33 17 3 13 51.5% 5 2 9 31.2% 12 1 4 70.6% W L W D W
6. Stade Brestois 33 17 4 12 51.5% 7 4 6 41.2% 10 0 6 62.5% L L W L L
7. PSG 33 17 1 15 51.5% 7 0 10 41.2% 10 1 5 62.5% W L L L L
8. Le Havre 33 16 3 14 48.5% 8 0 8 50.0% 8 3 6 47.1% D W W L L
9. Stade Reims 33 15 2 16 45.5% 7 1 8 43.8% 8 1 8 47.1% W W L L L
10. Nantes 33 15 0 18 45.5% 5 0 12 29.4% 10 0 6 62.5% L W W L W
11. Lyon 33 15 1 17 45.5% 6 0 10 37.5% 9 1 7 52.9% D W W L W
12. Lorient 33 14 0 19 42.4% 7 0 9 43.8% 7 0 10 41.2% L L L L L
13. Rennes 33 14 2 17 42.4% 6 1 10 35.3% 8 1 7 50.0% L W L W L
14. Metz 33 14 4 15 42.4% 5 2 9 31.2% 9 2 6 52.9% L L L W W
15. Montpellier 33 14 2 17 42.4% 7 1 9 41.2% 7 1 8 43.8% L W L W L
16. Lens 33 14 0 19 42.4% 7 0 9 43.8% 7 0 10 41.2% W W L L L
17. Nice 33 12 7 14 36.4% 6 4 7 35.3% 6 3 7 37.5% L D W W W
18. Marseille 33 11 1 21 33.3% 9 0 8 52.9% 2 1 13 12.5% L W L D W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Nice 15 12 6 0 48.0% 51.0% 7 9 1 0 41.0% 58.0% 8 3 5 0 56.0% 43.0%
2. Le Havre 12 14 7 0 51.0% 48.0% 6 7 3 0 50.0% 50.0% 6 7 4 0 52.0% 47.0%
3. Clermont 11 14 8 0 48.0% 51.0% 7 6 4 0 47.0% 52.0% 4 8 4 0 50.0% 50.0%
4. Metz 11 13 7 2 30.0% 69.0% 7 4 4 1 25.0% 75.0% 4 9 3 1 35.0% 64.0%
5. Stade Brestois 11 14 5 3 51.0% 48.0% 6 7 3 1 58.0% 41.0% 5 7 2 2 43.0% 56.0%
6. Nantes 10 16 6 1 51.0% 48.0% 4 9 3 1 52.0% 47.0% 6 7 3 0 50.0% 50.0%
7. Lyon 9 12 10 2 30.0% 69.0% 4 6 5 1 31.0% 68.0% 5 6 5 1 29.0% 70.0%
8. Lens 9 17 7 0 51.0% 48.0% 4 7 5 0 56.0% 43.0% 5 10 2 0 47.0% 52.0%
9. Lille 8 17 7 1 57.0% 42.0% 3 9 3 1 50.0% 50.0% 5 8 4 0 64.0% 35.0%
10. Stade Reims 7 17 9 0 51.0% 48.0% 6 8 2 0 37.0% 62.0% 1 9 7 0 64.0% 35.0%
11. Monaco 7 12 12 2 45.0% 54.0% 5 7 4 0 37.0% 62.0% 2 5 8 2 52.0% 47.0%
12. Marseille 7 15 11 0 63.0% 36.0% 2 11 4 0 64.0% 35.0% 5 4 7 0 62.0% 37.0%
13. Lorient 6 15 11 1 48.0% 51.0% 3 7 6 0 43.0% 56.0% 3 8 5 1 52.0% 47.0%
14. Rennes 6 15 11 1 63.0% 36.0% 1 8 7 1 64.0% 35.0% 5 7 4 0 62.0% 37.0%
15. Toulouse 6 21 6 0 42.0% 57.0% 2 10 4 0 56.0% 43.0% 4 11 2 0 29.0% 70.0%
16. Strasbourg 6 19 8 0 54.0% 45.0% 3 10 4 0 47.0% 52.0% 3 9 4 0 62.0% 37.0%
17. Montpellier 6 19 7 1 57.0% 42.0% 4 8 4 1 76.0% 23.0% 2 11 3 0 37.0% 62.0%
18. PSG 3 14 14 2 60.0% 39.0% 1 5 10 1 64.0% 35.0% 2 9 4 1 56.0% 43.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 22 11 25 8 14 3 15 2 8 8 10 6
2. Lorient 21 12 19 14 10 6 10 6 11 6 9 8
3. Monaco 20 13 24 9 8 8 11 5 12 5 13 4
4. Toulouse 20 13 23 10 10 6 10 6 10 7 13 4
5. Lyon 19 14 22 11 9 7 12 4 10 7 10 7
6. Strasbourg 19 14 23 10 11 6 10 7 8 8 13 3
7. Metz 18 15 22 11 9 7 13 3 9 8 9 8
8. Stade Reims 18 15 23 10 7 9 12 4 11 6 11 6
9. Rennes 18 15 23 10 12 5 13 4 6 10 10 6
10. Montpellier 17 16 24 9 8 9 10 7 9 7 14 2
11. Le Havre 16 17 18 15 7 9 7 9 9 8 11 6
12. Clermont 16 17 23 10 7 10 9 8 9 7 14 2
13. Marseille 16 17 25 8 9 8 13 4 7 9 12 4
14. Nantes 15 18 18 15 8 9 10 7 7 9 8 8
15. Lille 15 18 24 9 8 8 13 3 7 10 11 6
16. Lens 14 19 24 9 6 10 13 3 8 9 11 6
17. Nice 12 21 19 14 6 11 9 8 6 10 10 6
18. Stade Brestois 12 21 21 12 5 12 10 7 7 9 11 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo