x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT    1 - 3 Marseille3 vs Auxerre9               
FT    1 - 3 Strasbourg11 vs Monaco2               
FT    3 - 2 Lens8 vs Nantes14               
FT    2 - 4 Angers15 vs PSG1               
FT    2 - 2 Nice6 vs Lille4               
FT    0 - 3 Le Havre17 vs Stade Reims7               
FT    3 - 1 Montpellier18 vs Stade Brestois12               
FT    0 - 2 Rennes13 vs Toulouse10               
FT    1 - 0 Lyon5 vs Saint Etienne16               
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 11 9 2 0 33 10 5 0 0 17 4 4 2 0 16 6 23 29
2. Monaco 11 7 2 2 18 8 3 2 1 7 4 4 0 1 11 4 10 23
3. Marseille 11 6 2 3 24 15 1 2 2 6 9 5 0 1 18 6 9 20
4. Lille 11 5 4 2 18 11 2 2 1 9 8 3 2 1 9 3 7 19
5. Lyon 11 5 3 3 18 15 3 1 2 11 10 2 2 1 7 5 3 18
6. Nice 11 4 5 2 21 11 2 3 0 14 5 2 2 2 7 6 10 17
7. Stade Reims 11 5 2 4 19 15 2 1 2 8 8 3 1 2 11 7 4 17
8. Lens 11 4 5 2 12 9 2 2 1 5 4 2 3 1 7 5 3 17
9. Auxerre 11 5 1 5 20 19 4 0 1 11 5 1 1 4 9 14 1 16
10. Toulouse 11 4 3 4 13 11 2 2 2 6 6 2 1 2 7 5 2 15
11. Strasbourg 11 3 4 4 20 22 3 2 1 11 8 0 2 3 9 14 -2 13
12. Stade Brestois 11 4 1 6 14 19 3 1 2 10 7 1 0 4 4 12 -5 13
13. Rennes 11 3 2 6 13 18 3 1 2 9 5 0 1 4 4 13 -5 11
14. Nantes 11 2 4 5 14 17 1 2 2 7 7 1 2 3 7 10 -3 10
15. Angers 11 2 4 5 13 20 1 1 4 9 15 1 3 1 4 5 -7 10
16. Saint Etienne 11 3 1 7 10 25 3 0 2 6 5 0 1 5 4 20 -15 10
17. Le Havre 11 3 0 8 8 23 2 0 4 5 15 1 0 4 3 8 -15 9
18. Montpellier 11 2 1 8 11 31 2 1 3 8 15 0 0 5 3 16 -20 7
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lille 11 7 0 4 63.6% 2 0 3 40.0% 5 0 1 83.3% W W L W W
2. Stade Reims 11 7 0 4 63.6% 3 0 2 60.0% 4 0 2 66.7% W L L L W
3. PSG 11 7 1 3 63.6% 3 1 1 60.0% 4 0 2 66.7% W L L W L
4. Auxerre 11 6 0 5 54.5% 4 0 1 80.0% 2 0 4 33.3% W W W W L
5. Saint Etienne 11 6 0 5 54.5% 3 0 2 60.0% 3 0 3 50.0% W W L L W
6. Angers 11 6 1 4 54.5% 2 1 3 33.3% 4 0 1 80.0% L W W W W
7. Nice 11 6 1 4 54.5% 3 0 2 60.0% 3 1 2 50.0% L L W W L
8. Lyon 11 6 0 5 54.5% 2 0 4 33.3% 4 0 1 80.0% L W W L L
9. Lens 11 6 2 3 54.5% 2 0 3 40.0% 4 2 0 66.7% W W L W D
10. Marseille 11 6 0 5 54.5% 1 0 4 20.0% 5 0 1 83.3% L W L W L
11. Toulouse 11 5 0 6 45.5% 2 0 4 33.3% 3 0 2 60.0% W W W L L
12. Strasbourg 11 5 2 4 45.5% 3 1 2 50.0% 2 1 2 40.0% L L W D D
13. Monaco 11 5 0 6 45.5% 1 0 5 16.7% 4 0 1 80.0% W W L L W
14. Stade Brestois 11 4 1 6 36.4% 3 1 2 50.0% 1 0 4 20.0% L W L W W
15. Le Havre 11 3 1 7 27.3% 2 0 4 33.3% 1 1 3 20.0% L W D L L
16. Nantes 11 3 1 7 27.3% 1 1 3 20.0% 2 0 4 33.3% L L L D L
17. Montpellier 11 3 0 8 27.3% 2 0 4 33.3% 1 0 4 20.0% W L L L L
18. Rennes 11 2 2 7 18.2% 2 1 3 33.3% 0 1 4 0% L L D D L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Lens 4 5 2 0 72.0% 27.0% 2 2 1 0 80.0% 20.0% 2 3 1 0 66.0% 33.0%
2. Saint Etienne 3 3 4 1 63.0% 36.0% 1 3 1 0 80.0% 20.0% 2 0 3 1 50.0% 50.0%
3. Monaco 3 6 2 0 45.0% 54.0% 3 2 1 0 50.0% 50.0% 0 4 1 0 40.0% 60.0%
4. Le Havre 2 5 4 0 54.0% 45.0% 1 2 3 0 33.0% 66.0% 1 3 1 0 80.0% 20.0%
5. Lille 2 6 3 0 72.0% 27.0% 0 3 2 0 80.0% 20.0% 2 3 1 0 66.0% 33.0%
6. Angers 2 5 4 0 72.0% 27.0% 1 1 4 0 66.0% 33.0% 1 4 0 0 80.0% 20.0%
7. Toulouse 2 8 1 0 63.0% 36.0% 2 3 1 0 66.0% 33.0% 0 5 0 0 60.0% 40.0%
8. Nice 2 6 2 1 54.0% 45.0% 0 3 1 1 60.0% 40.0% 2 3 1 0 50.0% 50.0%
9. Lyon 2 5 3 1 54.0% 45.0% 1 2 2 1 50.0% 50.0% 1 3 1 0 60.0% 40.0%
10. Rennes 1 7 3 0 54.0% 45.0% 1 5 0 0 33.0% 66.0% 0 2 3 0 80.0% 20.0%
11. Stade Reims 1 7 3 0 45.0% 54.0% 0 4 1 0 60.0% 40.0% 1 3 2 0 33.0% 66.0%
12. Nantes 1 6 4 0 72.0% 27.0% 0 4 1 0 60.0% 40.0% 1 2 3 0 83.0% 16.0%
13. Strasbourg 1 3 6 1 81.0% 18.0% 1 1 4 0 83.0% 16.0% 0 2 2 1 80.0% 20.0%
14. Montpellier 1 4 6 0 45.0% 54.0% 0 2 4 0 50.0% 50.0% 1 2 2 0 40.0% 60.0%
15. Stade Brestois 1 6 4 0 72.0% 27.0% 1 3 2 0 83.0% 16.0% 0 3 2 0 60.0% 40.0%
16. Marseille 1 4 6 0 54.0% 45.0% 0 3 2 0 80.0% 20.0% 1 1 4 0 33.0% 66.0%
17. PSG 1 3 7 0 72.0% 27.0% 1 0 4 0 80.0% 20.0% 0 3 3 0 66.0% 33.0%
18. Auxerre 0 5 6 0 54.0% 45.0% 0 4 1 0 20.0% 80.0% 0 1 5 0 83.0% 16.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Auxerre 10 1 11 0 5 0 5 0 5 1 6 0
2. Montpellier 9 2 9 2 5 1 5 1 4 1 4 1
3. Stade Reims 8 3 10 1 3 2 5 0 5 1 5 1
4. Marseille 8 3 9 2 3 2 4 1 5 1 5 1
5. PSG 8 3 11 0 4 1 5 0 4 2 6 0
6. Rennes 7 4 9 2 3 3 5 1 4 1 4 1
7. Strasbourg 7 4 9 2 4 2 6 0 3 2 3 2
8. Monaco 6 5 8 3 2 4 4 2 4 1 4 1
9. Le Havre 6 5 7 4 5 1 5 1 1 4 2 3
10. Lyon 6 5 8 3 3 3 4 2 3 2 4 1
11. Nantes 6 5 9 2 3 2 4 1 3 3 5 1
12. Stade Brestois 6 5 10 1 2 4 5 1 4 1 5 0
13. Saint Etienne 5 6 9 2 1 4 3 2 4 2 6 0
14. Lille 5 6 9 2 3 2 5 0 2 4 4 2
15. Nice 5 6 8 3 3 2 4 1 2 4 4 2
16. Angers 4 7 10 1 4 2 6 0 0 5 4 1
17. Toulouse 4 7 7 4 2 4 3 3 2 3 4 1
18. Lens 2 9 7 4 1 4 2 3 1 5 5 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: