x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT    0 - 5 Hebei CFFC18 vs Cangzhou Mighty Lions13 2 : 00.940.923/4 : 0-0.930.783 1/40.970.871 1/40.81-0.9713.507.201.19
FT    1 - 1 Guangzhou City17 vs Shenzhen FC14 0 : 0-0.930.780 : 0-0.940.802 1/2-0.990.831-0.930.772.933.302.46
FT    2 - 1 1 Zhejiang Professional5 vs Wuhan Three T.1 1/2 : 00.980.881/4 : 00.82-0.9630.930.911 1/40.940.903.654.101.88
FT    1 - 0 Sh. Shenhua3 vs Henan Songshan6 1/4 : 00.76-0.910 : 0-0.870.7121.000.843/40.920.923.153.052.44
FT    0 - 2 Dalian Professional12 vs Tianjin Tigers11 0 : 1/40.920.940 : 00.69-0.992 1/20.960.8810.900.942.233.503.15
FT    0 - 0 Changchun Yatai10 vs Guangzhou FC16 0 : 3/40.980.880 : 1/40.910.952 1/40.80-0.961-0.990.831.733.754.90
FT    0 - 1 Shanghai Port4 vs Beijing Guoan9 0 : 3/4-0.930.790 : 1/40.980.882 3/4-0.960.8010.841.001.793.804.35
FT    0 - 1 Wuhan Yangtze15 vs Chengdu Rongcheng7 1 1/4 : 00.78-0.931/2 : 00.80-0.942 1/20.950.8910.920.927.404.401.46
FT    1 - 2 Meizhou Hakka8 vs Shandong Taishan2 3/4 : 00.83-0.971/4 : 00.870.992 1/4-0.970.813/40.75-0.924.953.501.78
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wuhan Three T. 19 15 2 2 58 17 7 0 1 35 9 8 2 1 23 8 41 47
2. Shandong Taishan 19 15 1 3 41 14 6 1 0 15 2 9 0 3 26 12 27 46
3. Sh. Shenhua 19 11 6 2 27 16 7 2 1 12 5 4 4 1 15 11 11 39
4. Shanghai Port 19 10 4 5 22 13 6 2 3 13 6 4 2 2 9 7 9 34
5. Zhejiang Professional 19 8 8 3 28 15 6 2 1 15 3 2 6 2 13 12 13 32
6. Henan Songshan 19 9 4 6 31 20 6 1 4 23 15 3 3 2 8 5 11 31
7. Chengdu Rongcheng 19 8 7 4 20 18 1 4 1 7 7 7 3 3 13 11 2 31
8. Meizhou Hakka 19 8 6 5 29 18 6 3 3 25 14 2 3 2 4 4 11 30
9. Beijing Guoan 19 8 6 5 29 27 4 3 2 12 8 4 3 3 17 19 2 30
10. Changchun Yatai 19 6 8 5 29 25 3 4 3 11 8 3 4 2 18 17 4 26
11. Tianjin Tigers 19 7 5 7 24 21 2 3 3 10 9 5 2 4 14 12 3 26
12. Dalian Professional 19 5 7 7 27 29 4 4 4 19 17 1 3 3 8 12 -2 22
13. Cangzhou Mighty Lions 19 5 6 8 24 27 1 5 4 7 11 4 1 4 17 16 -3 21
14. Shenzhen FC 19 6 2 11 22 39 3 0 4 8 12 3 2 7 14 27 -17 20
15. Wuhan Yangtze 19 5 2 12 22 38 2 2 7 13 25 3 0 5 9 13 -16 17
16. Guangzhou FC 19 3 3 13 11 27 2 2 5 7 8 1 1 8 4 19 -16 12
17. Guangzhou City 19 2 1 16 11 42 2 1 8 8 25 0 0 8 3 17 -31 7
18. Hebei CFFC 19 1 0 18 11 60 1 0 9 7 35 0 0 9 4 25 -49 3
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo