VĐQG Australia, vòng 23
Hiroshi Ibusuki (45+1')
FT
Hiroshi Ibusuk
90+3'
87'
Tomislav Uskok
81'
80'
Jordon Mutc
Lachlan Broo
75'
Joe Calett
75'
68'
Jake McGing (chấn thương)
Zach Cloug
63'
61'
Aleksandar Jovanovi
61'
Jake Hollma
56'
45+1'
07'
Jake McGing
| 16(7) | Sút bóng | 12(2) |
| 7 | Phạt góc | 8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
| 27/10 | Macarthur FC | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 14/03 | Adelaide Utd | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 06/01 | Macarthur FC | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 12/04 | Adelaide Utd | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 08/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 11/01 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 27/12 | Adelaide Utd | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 20/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Adelaide Utd |
| 13/12 | Melb. Victory | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 23/12 | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.76*3*-0.89
3/5 trận gần đây của ADE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MRAMS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | Macarthur FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 | 19 |
| 8. | Adelaide Utd | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 19 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 12 | 16 |