VĐQG Bỉ, vòng 3
FT
25/01 | Sint Truiden | 1 - 1 | Antwerpen |
11/08 | Antwerpen | 6 - 1 | Sint Truiden |
03/03 | Antwerpen | 3 - 0 | Sint Truiden |
25/11 | Sint Truiden | 1 - 1 | Antwerpen |
23/04 | Sint Truiden | 0 - 1 | Antwerpen |
30/03 | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Antwerpen |
16/03 | Standard Liege | 0 - 0 | Antwerpen |
10/03 | Antwerpen | 0 - 1 | Gent |
01/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Antwerpen |
23/02 | Antwerpen | 2 - 2 | OH Leuven |
29/03 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
17/03 | OH Leuven | 3 - 2 | Sint Truiden |
08/03 | Sint Truiden | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
02/03 | Sint Truiden | 4 - 2 | Kortrijk |
22/02 | KV Mechelen | 1 - 1 | Sint Truiden |
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STRU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STRU
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
3/5 trận gần đây của ANT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của STRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
6. | Antwerpen | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 | 37 | 7 | 3 | 4 | 28 | 17 | 4 | 7 | 5 | 15 | 20 | 34 | 43 |
13. | Sint Truiden | 31 | 8 | 10 | 13 | 42 | 56 | 5 | 7 | 3 | 24 | 22 | 3 | 3 | 10 | 18 | 34 | 29 | 34 |
Thứ 7, ngày 10/08 | |||
01h45 | Standard Liege | 0 - 0 | KV Mechelen |
21h00 | Dender | 4 - 1 | Kortrijk |
23h15 | Westerlo | 4 - 3 | Union Saint-Gilloise |
C.Nhật, ngày 11/08 | |||
01h45 | Anderlecht | 1 - 1 | OH Leuven |
18h30 | Genk | 3 - 2 | Club Brugge |
21h00 | Antwerpen | 6 - 1 | Sint Truiden |
23h30 | Charleroi | 1 - 0 | Gent |
Thứ 2, ngày 12/08 | |||
00h15 | Cercle Brugge | 4 - 1 | Beerschot-Wilrijk |