Hạng 2 Nhật Bản, vòng 14
FT
| 17/08 | Tochigi SC | 0 - 0 | Blaublitz Akita |
| 20/03 | Blaublitz Akita | 3 - 0 | Tochigi SC |
| 01/10 | Tochigi SC | 1 - 2 | Blaublitz Akita |
| 07/06 | Blaublitz Akita | 1 - 2 | Tochigi SC |
| 07/05 | Blaublitz Akita | 2 - 1 | Tochigi SC |
| 15/02 | Tochigi City | 0 - 1 | Blaublitz Akita |
| 07/02 | Shonan Bellmare | 1 - 2 | Blaublitz Akita |
| 29/11 | Kataller Toyama | 4 - 1 | Blaublitz Akita |
| 23/11 | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Vegalta Sendai |
| 09/11 | Blaublitz Akita | 2 - 0 | Iwaki FC |
| 15/02 | Tochigi SC | 1 - 2 | Montedio Yama. |
| 29/11 | Nagano Parceiro | 0 - 4 | Tochigi SC |
| 23/11 | Tochigi SC | 2 - 1 | Gainare Tottori |
| 16/11 | Zweigen Kan. | 2 - 0 | Tochigi SC |
| 09/11 | Tochigi SC | 2 - 0 | Kagoshima |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng Đông A | |||||||||||||||||||
| 3. | Blaublitz Akita | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| 6. | Tochigi SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trận đấu Blaublitz Akita vs Tochigi SC diễn ra vào lúc 12h00 07/05/2023 thuộc vòng 2 của giải Hạng 2 Nhật Bản trên lichthidau.com.vn cung cấp cái nhìn tổng quan trước giờ bóng lăn của chuyên gia và những thông tin hữu ích mà người hâm mộ cần theo dõi.
Tại đây cung cấp số liệu thống kê về Blaublitz Akita gặp Tochigi SC nhằm phản ánh tương quan lực lượng, ưu thế tâm lý cũng như những xu hướng kết quả đáng chú ý trong các lần chạm trán trước đây. Bên cạnh đó, phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội được tổng hợp rõ ràng, qua đó cho thấy sự ổn định, điểm mạnh - điểm yếu và khả năng duy trì phong độ ở thời điểm hiện tại.
Ngoài ra, trang cũng mang đến ý kiến chuyên gia, dựa trên phân tích phong độ gần đây, lối chơi, lực lượng và bối cảnh thi đấu để đưa ra dự đoán kết quả Blaublitz Akita vs Tochigi SC và tỷ lệ tham khảo một cách khách quan, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới lẫn người theo dõi bóng đá lâu năm.