Hạng 2 Israel, vòng Play off 3
FT
| 12/10 | Bnei Yehuda | 0 - 1 | Maccabi K.Jaffa |
| 24/01 | Maccabi K.Jaffa | 1 - 2 | Bnei Yehuda |
| 23/09 | Bnei Yehuda | 1 - 0 | Maccabi K.Jaffa |
| 07/05 | Bnei Yehuda | 3 - 1 | Maccabi K.Jaffa |
| 05/04 | Bnei Yehuda | 2 - 1 | Maccabi K.Jaffa |
| 10/02 | Bnei Yehuda | 2 - 1 | Hapoel Acre |
| 05/02 | Beitar Jerusalem | 1 - 2 | Bnei Yehuda |
| 30/01 | Hapoel Hadera | 0 - 1 | Bnei Yehuda |
| 23/01 | Bnei Yehuda | 1 - 0 | Kafr Qasim |
| 16/01 | Hapoel R. Gan | 1 - 1 | Bnei Yehuda |
| 10/02 | Maccabi P.Tikva | 0 - 0 | Maccabi K.Jaffa |
| 06/02 | Maccabi K.Jaffa | 0 - 5 | Maccabi TA |
| 30/01 | Maccabi K.Jaffa | 1 - 0 | Ironi Modiin |
| 23/01 | Maccabi K.Jaffa | 0 - 1 | Hapoel Acre |
| 16/01 | Hapoel Hadera | 3 - 2 | Maccabi K.Jaffa |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Bnei Yehuda | 22 | 8 | 5 | 9 | 23 | 28 | 5 | 2 | 4 | 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 17 | 14 | 29 |
| 16. | Maccabi K.Jaffa | 22 | 6 | 4 | 12 | 31 | 40 | 3 | 1 | 7 | 12 | 21 | 3 | 3 | 5 | 19 | 19 | 19 | 22 |
Trận đấu Bnei Yehuda vs Maccabi K.Jaffa diễn ra vào lúc 20h00 14/04/2023 thuộc vòng 23 của giải Hạng 2 Israel trên lichthidau.com.vn cung cấp cái nhìn tổng quan trước giờ bóng lăn của chuyên gia và những thông tin hữu ích mà người hâm mộ cần theo dõi.
Tại đây cung cấp số liệu thống kê về Bnei Yehuda gặp Maccabi K.Jaffa nhằm phản ánh tương quan lực lượng, ưu thế tâm lý cũng như những xu hướng kết quả đáng chú ý trong các lần chạm trán trước đây. Bên cạnh đó, phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội được tổng hợp rõ ràng, qua đó cho thấy sự ổn định, điểm mạnh - điểm yếu và khả năng duy trì phong độ ở thời điểm hiện tại.
Ngoài ra, trang cũng mang đến ý kiến chuyên gia, dựa trên phân tích phong độ gần đây, lối chơi, lực lượng và bối cảnh thi đấu để đưa ra dự đoán kết quả Bnei Yehuda vs Maccabi K.Jaffa và tỷ lệ tham khảo một cách khách quan, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới lẫn người theo dõi bóng đá lâu năm.