Nữ Australia, vòng 22
10/11 | Wellington Phoenix Nữ | 0 - 1 | Canberra Utd Nữ |
24/03 | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Wellington Phoenix Nữ |
28/01 | Wellington Phoenix Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
22/01 | Wellington Phoenix Nữ | 5 - 0 | Canberra Utd Nữ |
10/12 | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | Wellington Phoenix Nữ |
29/03 | Perth Glory Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
22/03 | Canberra Utd Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
14/03 | Western United Nữ | 4 - 3 | Canberra Utd Nữ |
09/03 | Melb. Victory Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
01/03 | Canberra Utd Nữ | 1 - 1 | Melbourne City Nữ |
30/03 | Wellington Phoenix Nữ | 0 - 1 | Melbourne City Nữ |
22/03 | Wellington Phoenix Nữ | 0 - 2 | Central Coast Nữ |
15/03 | Sydney FC Nữ | 2 - 1 | Wellington Phoenix Nữ |
09/03 | Wellington Phoenix Nữ | 2 - 1 | WS Wanderers Nữ |
02/03 | Wellington Phoenix Nữ | 1 - 3 | Adelaide Utd Nữ |
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
6. | Canberra Utd Nữ | 21 | 7 | 6 | 8 | 24 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 27 |
8. | Wellington Phoenix Nữ | 21 | 7 | 2 | 12 | 24 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 23 |
Thứ 6, ngày 11/04 | |||
13h50 | Melbourne City Nữ | vs | Newcastle Jets Nữ |
16h00 | Central Coast Nữ | vs | Melb. Victory Nữ |
Thứ 7, ngày 12/04 | |||
11h15 | Sydney FC Nữ | vs | Perth Glory Nữ |
13h00 | Western United Nữ | vs | Adelaide Utd Nữ |
C.Nhật, ngày 13/04 | |||
12h00 | Canberra Utd Nữ | vs | Wellington Phoenix Nữ |
13h00 | Brisbane Roar Nữ | vs | WS Wanderers Nữ |
Thứ 6, ngày 18/04 | |||
13h50 | Adelaide Utd Nữ | vs | Sydney FC Nữ |
18h00 | Perth Glory Nữ | vs | Melbourne City Nữ |
Thứ 7, ngày 19/04 | |||
11h15 | Melb. Victory Nữ | vs | Brisbane Roar Nữ |
13h00 | Newcastle Jets Nữ | vs | Central Coast Nữ |
C.Nhật, ngày 20/04 | |||
11h00 | Wellington Phoenix Nữ | vs | Western United Nữ |
13h00 | WS Wanderers Nữ | vs | Canberra Utd Nữ |