VĐQG Bỉ, vòng 2
FT
30/03 | Kortrijk | 2 - 2 | Cercle Brugge |
24/02 | Kortrijk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
04/08 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Kortrijk |
21/12 | Cercle Brugge | 3 - 0 | Kortrijk |
30/09 | Kortrijk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
30/03 | Kortrijk | 2 - 2 | Cercle Brugge |
17/03 | Anderlecht | 3 - 0 | Cercle Brugge |
14/03 | Cercle Brugge | 2 - 0 | Jagiellonia |
09/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Club Brugge |
07/03 | Jagiellonia | 3 - 0 | Cercle Brugge |
30/03 | Kortrijk | 2 - 2 | Cercle Brugge |
17/03 | Gent | 1 - 2 | Kortrijk |
08/03 | Kortrijk | 2 - 0 | OH Leuven |
02/03 | Sint Truiden | 4 - 2 | Kortrijk |
24/02 | Kortrijk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
Châu Á: -0.94*0 : 1*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KTR khi thắng 21/35 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KTR
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của CBRU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
14. | Cercle Brugge | 31 | 7 | 12 | 12 | 31 | 46 | 5 | 6 | 4 | 17 | 18 | 2 | 6 | 8 | 14 | 28 | 19 | 33 |
15. | Kortrijk | 31 | 7 | 6 | 18 | 30 | 57 | 5 | 3 | 8 | 16 | 22 | 2 | 3 | 10 | 14 | 35 | 12 | 27 |
Thứ 7, ngày 03/08 | |||
01h45 | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
21h00 | KV Mechelen | 2 - 4 | Westerlo |
23h15 | OH Leuven | 3 - 1 | Genk |
C.Nhật, ngày 04/08 | |||
01h45 | Sint Truiden | 1 - 4 | Charleroi |
18h30 | Antwerpen | 1 - 2 | Anderlecht |
21h00 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Kortrijk |
23h30 | Standard Liege | 1 - 0 | Club Brugge |
Thứ 2, ngày 05/08 | |||
00h15 | Gent | 1 - 2 | Dender |