VĐQG Bỉ, vòng 3
FT
06/02 | Genk | 1 - 1 | Club Brugge |
16/01 | Club Brugge | 2 - 1 | Genk |
15/12 | Club Brugge | 2 - 0 | Genk |
11/08 | Genk | 3 - 2 | Club Brugge |
28/04 | Genk | 0 - 3 | Club Brugge |
30/03 | Genk | 4 - 0 | Gent |
16/03 | Genk | 2 - 1 | Union Saint-Gilloise |
09/03 | Dender | 0 - 1 | Genk |
01/03 | Charleroi | 1 - 1 | Genk |
23/02 | Genk | 0 - 0 | Gent |
30/03 | Club Brugge | 2 - 0 | Anderlecht |
17/03 | Club Brugge | 4 - 2 | Charleroi |
13/03 | Aston Villa | 3 - 0 | Club Brugge |
09/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Club Brugge |
05/03 | Club Brugge | 1 - 3 | Aston Villa |
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 24/45 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
1. | Genk | 31 | 22 | 5 | 4 | 59 | 33 | 14 | 2 | 0 | 34 | 9 | 8 | 3 | 4 | 25 | 24 | 55 | 71 |
2. | Club Brugge | 31 | 18 | 8 | 5 | 67 | 36 | 11 | 3 | 2 | 40 | 18 | 7 | 5 | 3 | 27 | 18 | 62 | 62 |
Thứ 7, ngày 10/08 | |||
01h45 | Standard Liege | 0 - 0 | KV Mechelen |
21h00 | Dender | 4 - 1 | Kortrijk |
23h15 | Westerlo | 4 - 3 | Union Saint-Gilloise |
C.Nhật, ngày 11/08 | |||
01h45 | Anderlecht | 1 - 1 | OH Leuven |
18h30 | Genk | 3 - 2 | Club Brugge |
21h00 | Antwerpen | 6 - 1 | Sint Truiden |
23h30 | Charleroi | 1 - 0 | Gent |
Thứ 2, ngày 12/08 | |||
00h15 | Cercle Brugge | 4 - 1 | Beerschot-Wilrijk |