VĐQG Bỉ, vòng 14
FT
22/12 | Standard Liege | 0 - 1 | Gent |
10/11 | Gent | 5 - 0 | Standard Liege |
19/05 | Standard Liege | 1 - 4 | Gent |
30/03 | Gent | 5 - 1 | Standard Liege |
03/03 | Standard Liege | 4 - 2 | Gent |
30/03 | Genk | 4 - 0 | Gent |
17/03 | Gent | 1 - 2 | Kortrijk |
10/03 | Antwerpen | 0 - 1 | Gent |
01/03 | Gent | 1 - 1 | Club Brugge |
23/02 | Genk | 0 - 0 | Gent |
30/03 | Standard Liege | 2 - 2 | KV Mechelen |
16/03 | Standard Liege | 0 - 0 | Antwerpen |
10/03 | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Standard Liege |
03/03 | Standard Liege | 0 - 2 | Anderlecht |
23/02 | Club Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENT khi thắng 32/58 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GENT
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
5 trận gần đây của STA có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
5. | Gent | 31 | 11 | 12 | 8 | 41 | 37 | 7 | 4 | 4 | 27 | 16 | 4 | 8 | 4 | 14 | 21 | 33 | 45 |
7. | Standard Liege | 31 | 10 | 10 | 11 | 24 | 37 | 7 | 5 | 4 | 14 | 12 | 3 | 5 | 7 | 10 | 25 | 13 | 40 |
Thứ 7, ngày 09/11 | |||
02h45 | Sint Truiden | 2 - 1 | KV Mechelen |
22h00 | Kortrijk | 1 - 2 | Antwerpen |
C.Nhật, ngày 10/11 | |||
00h15 | Dender | 1 - 1 | OH Leuven |
02h45 | Charleroi | 1 - 0 | Westerlo |
19h30 | Cercle Brugge | 0 - 5 | Anderlecht |
22h00 | Gent | 5 - 0 | Standard Liege |
Thứ 2, ngày 11/11 | |||
00h30 | Union Saint-Gilloise | 4 - 0 | Genk |
01h15 | Beerschot-Wilrijk | 2 - 2 | Club Brugge |