VĐQG Thụy Sỹ, vòng 14
FT
09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
10/11 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
11/08 | St. Gallen | 1 - 0 | Grasshoppers |
17/03 | Grasshoppers | 1 - 1 | St. Gallen |
28/10 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
04/04 | Basel | 2 - 1 | Grasshoppers |
30/03 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
16/03 | Grasshoppers | 1 - 1 | Sion |
09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
02/03 | Grasshoppers | 1 - 0 | Young Boys |
04/04 | Luzern | 1 - 1 | St. Gallen |
30/03 | Young Boys | 1 - 0 | St. Gallen |
19/03 | Aust Lustenau | 2 - 1 | St. Gallen |
16/03 | St. Gallen | 0 - 2 | Lausanne Sports |
09/03 | St. Gallen | 3 - 1 | Grasshoppers |
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 23/42 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GALE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
8. | St. Gallen | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 42 | 6 | 6 | 2 | 26 | 17 | 4 | 4 | 8 | 17 | 25 | 33 | 40 |
11. | Grasshoppers | 30 | 5 | 12 | 13 | 30 | 43 | 2 | 8 | 5 | 18 | 22 | 3 | 4 | 8 | 12 | 21 | 17 | 27 |