Nữ Nhật, vòng Play off 4
FT
| 16/06 | Gunma W. Star Nữ | 0 - 3 | Orca Kamogawa Nữ |
| 07/04 | Orca Kamogawa Nữ | 3 - 0 | Gunma W. Star Nữ |
| 09/10 | Gunma W. Star Nữ | 1 - 1 | Orca Kamogawa Nữ |
| 19/03 | Orca Kamogawa Nữ | 2 - 0 | Gunma W. Star Nữ |
| 05/06 | Orca Kamogawa Nữ | 2 - 0 | Gunma W. Star Nữ |
| 20/10 | Nittaidai FIELDS (W) | 2 - 0 | Gunma W. Star Nữ |
| 13/10 | Gunma W. Star Nữ | 1 - 1 | Iga Kunoichi Nữ |
| 06/10 | Ehime FC Nữ | 3 - 0 | Gunma W. Star Nữ |
| 29/09 | Gunma W. Star Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 23/09 | Sperenza Osaka Nữ | 1 - 2 | Gunma W. Star Nữ |
| 12/10 | Nittaidai FIELDS (W) | 3 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 05/10 | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 28/09 | Ehime FC Nữ | 2 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 21/09 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | Shizuoka SSU(W) |
| 14/09 | Okayama BY Nữ | 2 - 2 | Orca Kamogawa Nữ |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Orca Kamogawa Nữ | 22 | 5 | 10 | 7 | 15 | 21 | 4 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | 8 | 25 |
Trận đấu Gunma W. Star Nữ vs Orca Kamogawa Nữ diễn ra vào lúc 11h00 09/10/2023 thuộc vòng Play off 4 của giải Nữ Nhật trên lichthidau.com.vn cung cấp cái nhìn tổng quan trước giờ bóng lăn của chuyên gia và những thông tin hữu ích mà người hâm mộ cần theo dõi.
Tại đây cung cấp số liệu thống kê về Gunma W. Star Nữ gặp Orca Kamogawa Nữ nhằm phản ánh tương quan lực lượng, ưu thế tâm lý cũng như những xu hướng kết quả đáng chú ý trong các lần chạm trán trước đây. Bên cạnh đó, phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội được tổng hợp rõ ràng, qua đó cho thấy sự ổn định, điểm mạnh - điểm yếu và khả năng duy trì phong độ ở thời điểm hiện tại.
Ngoài ra, trang cũng mang đến ý kiến chuyên gia, dựa trên phân tích phong độ gần đây, lối chơi, lực lượng và bối cảnh thi đấu để đưa ra dự đoán kết quả Gunma W. Star Nữ vs Orca Kamogawa Nữ và tỷ lệ tham khảo một cách khách quan, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới lẫn người theo dõi bóng đá lâu năm.