Hạng Nhất Anh, vòng 29
FT
(61') Mihailo Ivanovic
90+8'
90+7'
90+3'
88'
83'
75'
74'
74'
71'
68'
67'
61'
61'
17'
12(2) | Sút bóng | 13(6) |
7 | Phạt góc | 5 |
11 | Phạm lỗi | 19 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
2 | Thẻ vàng | 4 |
3 | Việt vị | 2 |
55% | Cầm bóng | 45% |
25/01 | Luton Town | 0 - 1 | Millwall |
14/09 | Millwall | 0 - 1 | Luton Town |
07/04 | Millwall | 0 - 0 | Luton Town |
01/03 | Luton Town | 2 - 2 | Millwall |
02/04 | Luton Town | 2 - 2 | Millwall |
30/08 | Burton Albion | 0 - 3 | Luton Town |
23/08 | Luton Town | 0 - 1 | Cardiff City |
20/08 | Luton Town | 1 - 0 | Wigan |
16/08 | Bradford City | 2 - 1 | Luton Town |
13/08 | Coventry | 1 - 0 | Luton Town |
30/08 | Millwall | 0 - 2 | Wrexham |
27/08 | Millwall | 2 - 1 | Coventry |
23/08 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Millwall |
16/08 | Millwall | 0 - 3 | Middlesbrough |
13/08 | Newport | 0 - 1 | Millwall |
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIW khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIW
Tài xỉu: 0.95*2*0.92
3/5 trận gần đây của LUT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
12. | Millwall | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6 |
Thứ 7, ngày 24/01 | |||
21h00 | Birmingham | vs | Stoke City |
21h00 | Leicester City | vs | Oxford Utd |
21h00 | Sheffield Utd | vs | Ipswich |
21h00 | Bristol City | vs | Sheffield Wed. |
21h00 | Millwall | vs | Charlton Athletic |
21h00 | Hull City | vs | Swansea City |
21h00 | QPR | vs | Wrexham |
21h00 | Derby County | vs | West Brom |
21h00 | Norwich | vs | Coventry |
21h00 | Blackburn Rovers | vs | Watford |
21h00 | Middlesbrough | vs | Preston North End |
C.Nhật, ngày 25/01 | |||
21h00 | Portsmouth | vs | Southampton |