VĐQG Israel, vòng 11
FT
22/02 | Maccabi TA | 0 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
16/01 | Maccabi TA | 1 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
03/12 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | Maccabi TA |
25/05 | Maccabi TA | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
27/04 | Maccabi Bnei Raina | 2 - 3 | Maccabi TA |
30/03 | HIK Shmona | 0 - 3 | Maccabi Bnei Raina |
17/03 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1 | Ashdod |
09/03 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | Hapoel Hadera |
02/03 | Ironi Tiberias | 1 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
26/02 | Ashdod | 1 - 3 | Maccabi Bnei Raina |
01/04 | Hap. Beer Sheva | 1 - 3 | Maccabi TA |
16/03 | Maccabi TA | 3 - 0 | Hapoel Haifa |
09/03 | Maccabi TA | 2 - 0 | Hapoel Haifa |
02/03 | Hapoel Hadera | 2 - 3 | Maccabi TA |
22/02 | Maccabi TA | 0 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
Châu Á: -0.92*1 : 0*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MTA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MTA
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của MBR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
2. | Maccabi TA | 25 | 16 | 6 | 3 | 53 | 27 | 8 | 3 | 2 | 26 | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 | 15 | 50 | 54 |
8. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | 4 | 2 | 7 | 13 | 20 | 5 | 2 | 6 | 14 | 15 | 14 | 31 |
Thứ 6, ngày 29/11 | |||
20h00 | HIK Shmona | 2 - 1 | Hapoel Haifa |
Thứ 7, ngày 30/11 | |||
20h00 | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
22h59 | Ashdod | 1 - 0 | Ironi Tiberias |
22h59 | Hapoel Hadera | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
C.Nhật, ngày 01/12 | |||
00h30 | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | Maccabi Netanya |
Thứ 2, ngày 02/12 | |||
01h30 | Hapoel Jerusalem | 3 - 3 | Beitar Jerusalem |
Thứ 3, ngày 03/12 | |||
01h00 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | Maccabi TA |