VĐQG Séc, vòng 21
FT
08/02 | Pardubice | 0 - 2 | Slavia Praha |
01/09 | Slavia Praha | 2 - 0 | Pardubice |
29/06 | Slavia Praha | 1 - 1 | Pardubice |
25/02 | Slavia Praha | 3 - 0 | Pardubice |
16/09 | Pardubice | 0 - 1 | Slavia Praha |
29/03 | Banik Ostrava | 5 - 2 | Pardubice |
15/03 | Pardubice | 0 - 1 | Dukla Praha |
10/03 | Pardubice | 0 - 0 | Vik.Plzen |
06/03 | Pardubice | 0 - 2 | Banik Ostrava |
02/03 | Teplice | 2 - 0 | Pardubice |
30/03 | Dukla Praha | 0 - 0 | Slavia Praha |
17/03 | Slavia Praha | 3 - 0 | Jablonec |
09/03 | Sparta Praha | 2 - 0 | Slavia Praha |
03/03 | Slavia Praha | 2 - 0 | Bohemians 1905 |
27/02 | Slavia Praha | 0 - 0 | Taborsko |
Châu Á: -0.74*1 3/4 : 0*0.55
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
3/5 trận gần đây của SLPRA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
1. | Slavia Praha | 27 | 22 | 3 | 2 | 53 | 10 | 13 | 0 | 0 | 31 | 3 | 9 | 3 | 2 | 22 | 7 | 51 | 69 |
15. | Pardubice | 27 | 3 | 7 | 17 | 19 | 46 | 2 | 4 | 7 | 9 | 16 | 1 | 3 | 10 | 10 | 30 | 2 | 16 |
Thứ 7, ngày 08/02 | |||
19h30 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Teplice |
22h00 | Pardubice | 0 - 2 | Slavia Praha |
C.Nhật, ngày 09/02 | |||
01h00 | Vik.Plzen | 3 - 2 | Slovan Liberec |
19h00 | Jablonec | 4 - 2 | Slovacko |
21h30 | Bohemians 1905 | 1 - 0 | C. Budejovice |
21h30 | Banik Ostrava | 1 - 0 | Sigma Olomouc |
Thứ 2, ngày 10/02 | |||
00h30 | Sparta Praha | 3 - 0 | Hradec Kralove |
Thứ 5, ngày 13/03 | |||
00h00 | Dukla Praha | 0 - 0 | MFk Karvina |