VĐQG Bỉ, vòng 29
FT
| 19/10 | Cercle Brugge | 2 - 2 | Racing Genk |
| 09/02 | Racing Genk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 14/09 | Cercle Brugge | 2 - 3 | Racing Genk |
| 05/05 | Cercle Brugge | 4 - 1 | Racing Genk |
| 14/04 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Racing Genk | 3 - 4 | Diosgyori |
| 26/12 | Racing Genk | 3 - 5 | Club Brugge |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
| 15/12 | Racing Genk | 1 - 1 | Westerlo |
| 26/12 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22/12 | OH Leuven | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 13/12 | Cercle Brugge | 2 - 3 | KV Mechelen |
| 06/12 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
| 04/12 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Gent |
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 13/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
4/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Racing Genk | 20 | 6 | 7 | 7 | 27 | 31 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | 3 | 4 | 3 | 13 | 15 | 20 | 25 |
| 15. | Cercle Brugge | 20 | 3 | 8 | 9 | 25 | 30 | 1 | 4 | 6 | 17 | 22 | 2 | 4 | 3 | 8 | 8 | 16 | 17 |