Hạng 2 Nhật Bản, vòng 32
FT
| 05/10 | Roas. Kumamoto | 0 - 2 | Iwaki FC |
| 01/06 | Iwaki FC | 5 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 25/08 | Iwaki FC | 3 - 4 | Roas. Kumamoto |
| 17/03 | Roas. Kumamoto | 0 - 6 | Iwaki FC |
| 27/08 | Roas. Kumamoto | 2 - 4 | Iwaki FC |
| 29/03 | Roas. Kumamoto | 0 - 1 | Kagoshima |
| 21/03 | Tegevajaro Miyazaki | 1 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 15/03 | Roas. Kumamoto | 0 - 1 | Gainare Tottori |
| 08/03 | Rayluck Shiga | 1 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 01/03 | Roas. Kumamoto | 3 - 1 | Oita Trinita |
| 29/03 | Iwaki FC | 1 - 0 | Jubilo Iwata |
| 21/03 | Nagano Parceiro | 1 - 3 | Iwaki FC |
| 14/03 | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Iwaki FC |
| 07/03 | Iwaki FC | 1 - 1 | Omiya Ardija |
| 01/03 | Iwaki FC | 1 - 2 | Fujieda MYFC |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng Tây B | |||||||||||||||||||
| 5. | Roas. Kumamoto | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 8 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Bảng Đông B | |||||||||||||||||||
| 4. | Iwaki FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 14 |
Trận đấu Roas. Kumamoto vs Iwaki FC diễn ra vào lúc 17h00 27/08/2023 thuộc vòng 8 của giải Hạng 2 Nhật Bản trên lichthidau.com.vn cung cấp cái nhìn tổng quan trước giờ bóng lăn của chuyên gia và những thông tin hữu ích mà người hâm mộ cần theo dõi.
Tại đây cung cấp số liệu thống kê về Roas. Kumamoto gặp Iwaki FC nhằm phản ánh tương quan lực lượng, ưu thế tâm lý cũng như những xu hướng kết quả đáng chú ý trong các lần chạm trán trước đây. Bên cạnh đó, phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội được tổng hợp rõ ràng, qua đó cho thấy sự ổn định, điểm mạnh - điểm yếu và khả năng duy trì phong độ ở thời điểm hiện tại.
Ngoài ra, trang cũng mang đến ý kiến chuyên gia, dựa trên phân tích phong độ gần đây, lối chơi, lực lượng và bối cảnh thi đấu để đưa ra dự đoán kết quả Roas. Kumamoto vs Iwaki FC và tỷ lệ tham khảo một cách khách quan, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới lẫn người theo dõi bóng đá lâu năm.