VĐQG Bỉ, vòng 2
FT
23/02 | Club Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
04/08 | Standard Liege | 1 - 0 | Club Brugge |
04/12 | Club Brugge | 2 - 0 | Standard Liege |
08/10 | Standard Liege | 2 - 1 | Club Brugge |
12/03 | Club Brugge | 2 - 0 | Standard Liege |
30/03 | Standard Liege | 2 - 2 | KV Mechelen |
16/03 | Standard Liege | 0 - 0 | Antwerpen |
10/03 | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Standard Liege |
03/03 | Standard Liege | 0 - 2 | Anderlecht |
23/02 | Club Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
30/03 | Club Brugge | 2 - 0 | Anderlecht |
17/03 | Club Brugge | 4 - 2 | Charleroi |
13/03 | Aston Villa | 3 - 0 | Club Brugge |
09/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Club Brugge |
05/03 | Club Brugge | 1 - 3 | Aston Villa |
Châu Á: 0.98*1 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: -0.95*3*0.82
3/5 trận gần đây của STA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
2. | Club Brugge | 31 | 18 | 8 | 5 | 67 | 36 | 11 | 3 | 2 | 40 | 18 | 7 | 5 | 3 | 27 | 18 | 62 | 62 |
8. | Standard Liege | 31 | 10 | 10 | 11 | 24 | 37 | 7 | 5 | 4 | 14 | 12 | 3 | 5 | 7 | 10 | 25 | 13 | 40 |
Thứ 7, ngày 03/08 | |||
01h45 | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
21h00 | KV Mechelen | 2 - 4 | Westerlo |
23h15 | OH Leuven | 3 - 1 | Genk |
C.Nhật, ngày 04/08 | |||
01h45 | Sint Truiden | 1 - 4 | Charleroi |
18h30 | Antwerpen | 1 - 2 | Anderlecht |
21h00 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Kortrijk |
23h30 | Standard Liege | 1 - 0 | Club Brugge |
Thứ 2, ngày 05/08 | |||
00h15 | Gent | 1 - 2 | Dender |