VĐQG Bỉ, vòng 23
FT
26/01 | Standard Liege | 1 - 0 | Dender |
14/09 | Dender | 0 - 2 | Standard Liege |
09/11 | Dender | 0 - 1 | Standard Liege |
18/01 | Standard Liege | 3 - 2 | Dender |
17/08 | Dender | 1 - 3 | Standard Liege |
30/03 | Standard Liege | 2 - 2 | KV Mechelen |
16/03 | Standard Liege | 0 - 0 | Antwerpen |
10/03 | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Standard Liege |
03/03 | Standard Liege | 0 - 2 | Anderlecht |
23/02 | Club Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
31/03 | Dender | 1 - 0 | Westerlo |
17/03 | KV Mechelen | 2 - 1 | Dender |
09/03 | Dender | 0 - 1 | Genk |
02/03 | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Dender |
22/02 | Dender | 0 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STA khi thắng 5/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STA
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của DEND có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
7. | Standard Liege | 31 | 10 | 10 | 11 | 24 | 37 | 7 | 5 | 4 | 14 | 12 | 3 | 5 | 7 | 10 | 25 | 13 | 40 |
12. | Dender | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 51 | 5 | 5 | 6 | 15 | 18 | 4 | 3 | 8 | 19 | 33 | 20 | 35 |
Thứ 7, ngày 25/01 | |||
02h45 | Sint Truiden | 1 - 1 | Antwerpen |
22h00 | Westerlo | 1 - 2 | Genk |
C.Nhật, ngày 26/01 | |||
00h15 | Charleroi | 1 - 1 | Cercle Brugge |
02h45 | Club Brugge | 1 - 1 | Kortrijk |
19h30 | Standard Liege | 1 - 0 | Dender |
22h00 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 4 | Union Saint-Gilloise |
Thứ 2, ngày 27/01 | |||
00h30 | Anderlecht | 4 - 1 | KV Mechelen |
01h15 | OH Leuven | 0 - 0 | Gent |