VĐQG Romania, vòng Playoff 1
FT
| 18/10 | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Botosani |
| 01/03 | Universitaea Cluj | 0 - 1 | Botosani |
| 28/10 | Botosani | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 15/03 | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Botosani |
| 03/03 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Botosani |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 24/01 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 08/02 | Botosani | 3 - 0 | FC Metaloglobus |
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 02/02 | Botosani | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 25/01 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 18/01 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 7 | 5 | 1 | 23 | 8 | 4 | 4 | 5 | 11 | 12 | 28 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 5 | 5 | 3 | 15 | 11 | 7 | 1 | 5 | 19 | 13 | 26 | 42 |
Trận đấu Universitaea Cluj vs Botosani diễn ra vào lúc 22h00 25/02/2023 thuộc vòng 26 của giải VĐQG Romania trên lichthidau.com.vn cung cấp cái nhìn tổng quan trước giờ bóng lăn của chuyên gia và những thông tin hữu ích mà người hâm mộ cần theo dõi.
Tại đây cung cấp số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp Botosani nhằm phản ánh tương quan lực lượng, ưu thế tâm lý cũng như những xu hướng kết quả đáng chú ý trong các lần chạm trán trước đây. Bên cạnh đó, phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội được tổng hợp rõ ràng, qua đó cho thấy sự ổn định, điểm mạnh - điểm yếu và khả năng duy trì phong độ ở thời điểm hiện tại.
Ngoài ra, trang cũng mang đến ý kiến chuyên gia, dựa trên phân tích phong độ gần đây, lối chơi, lực lượng và bối cảnh thi đấu để đưa ra dự đoán kết quả Universitaea Cluj vs Botosani và tỷ lệ tham khảo một cách khách quan, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới lẫn người theo dõi bóng đá lâu năm.