Hạng 2 Đan Mạch, vòng 1
FT
09/03 | Roskilde | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
20/07 | Vendsyssel FF | 3 - 0 | Roskilde |
02/07 | Roskilde | 1 - 3 | Vendsyssel FF |
01/03 | Vendsyssel FF | 2 - 0 | Roskilde |
18/08 | Roskilde | 2 - 0 | Vendsyssel FF |
05/04 | HB Koge | 0 - 0 | Vendsyssel FF |
29/03 | Vendsyssel FF | 0 - 0 | Hillerod |
15/03 | Vendsyssel FF | 0 - 1 | Fredericia |
09/03 | Roskilde | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
01/03 | Vendsyssel FF | 0 - 1 | Sandnes Ulf |
05/04 | Roskilde | 2 - 3 | B93 Kobenhavn |
30/03 | Hobro I.K. | 1 - 1 | Roskilde |
15/03 | HB Koge | 2 - 1 | Roskilde |
09/03 | Roskilde | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
01/03 | Roskilde | 1 - 2 | Hillerod |
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VEND khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VEND
Tài xỉu: 0.92*3*0.94
4/5 trận gần đây của VEND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ROSK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
11. | Vendsyssel FF | 22 | 5 | 5 | 12 | 25 | 37 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | 13 | 20 |
12. | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 19 | 43 | 2 | 0 | 9 | 10 | 21 | 2 | 1 | 8 | 9 | 22 | 2 | 13 |