x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI WC NỮ 2023

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Vòng loại WC Nữ 2023

FT    2 - 1 B.D.Nha NữH-2 vs Bỉ NữF-2 0 : 1/40.870.950 : 00.64-0.8520.76-0.963/40.810.992.093.053.15
FT    0 - 0 Wales NữI-2 vs Bosnia & Herz NữE-2 0 : 2 3/40.950.870 : 1 1/4-0.930.7530.960.841 1/40.850.951.039.8021.00
FT    0 - 0 Scotland NữB-2 vs Áo NữD-2 1/4 : 00.78-0.960 : 0-0.880.692 1/40.920.883/40.71-0.923.002.992.21
FT    1 - 1 Thụy Sỹ NữG-2 vs Wales NữI-2 0 : 3/40.920.900 : 1/40.890.932 1/4-0.980.783/40.73-0.931.693.304.45
FT    1 - 1 B.D.Nha NữH-2 vs Iceland NữC-2 0 : 00.81-0.990 : 00.830.992 1/40.940.861-0.900.692.373.152.62
FT    0 - 1 Scotland NữB-2 vs Ireland NữA-2 0 : 1/20.930.890 : 1/4-0.990.812 1/41.000.803/40.68-0.891.933.203.45
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI WC NỮ 2023
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Thụy Điển Nữ 8 7 1 0 32 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 30 22
2. Ireland Nữ 8 5 2 1 26 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 17
3. Phần Lan Nữ 8 3 1 4 14 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
4. Slovakia Nữ 8 2 2 4 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
5. Georgia Nữ 8 0 0 8 0 54 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -54 0
Bảng B
1. T.B.Nha Nữ 8 8 0 0 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 53 24
2. Scotland Nữ 8 5 1 2 22 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 16
3. Ukraina Nữ 8 3 1 4 12 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 10
4. Hungary Nữ 8 3 0 5 19 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
5. Đảo Faroe Nữ 8 0 0 8 2 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -54 0
Bảng C
1. Hà Lan Nữ 8 6 2 0 31 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 28 20
2. Iceland Nữ 8 6 0 2 25 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 18
3. Séc Nữ 8 3 2 3 25 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 11
4. Belarus Nữ 8 2 1 5 7 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 7
5. Síp Nữ 8 0 1 7 2 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -46 1
Bảng D
1. Anh Nữ 10 10 0 0 80 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 80 30
2. Áo Nữ 10 7 1 2 50 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 43 22
3. Bắc Ireland Nữ 10 6 1 3 36 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 19
4. Luxembourg Nữ 10 3 0 7 9 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -36 9
5. North Macedonia Nữ 10 2 0 8 10 62 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -52 6
6. Latvia Nữ 10 1 0 9 8 63 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -55 3
Bảng E
1. Đan Mạch Nữ 8 8 0 0 35 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33 24
2. Bosnia & Herz Nữ 8 3 2 3 9 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
3. Montenegro Nữ 8 3 0 5 9 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 9
4. Malta Nữ 8 2 1 5 6 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 7
5. Azerbaijan Nữ 8 2 1 5 5 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 7
6. Nga Nữ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng F
1. Na Uy Nữ 10 9 1 0 47 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 45 28
2. Bỉ Nữ 10 7 1 2 56 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 49 22
3. Ba Lan Nữ 10 6 2 2 28 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 20
4. Albania Nữ 10 3 1 6 14 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 10
5. Kosovo Nữ 10 2 1 7 8 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -27 7
6. Armenia Nữ 10 0 0 10 1 71 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -70 0
Bảng G
1. Italia Nữ 10 9 0 1 40 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 38 27
2. Thụy Sỹ Nữ 10 8 1 1 44 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 40 25
3. Romania Nữ 10 6 1 3 21 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 19
4. Croatia Nữ 10 3 1 6 6 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 10
5. Lithuania Nữ 10 1 2 7 7 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -28 5
6. Moldova Nữ 10 0 1 9 1 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -48 1
Bảng H
1. Đức Nữ 10 9 0 1 47 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 42 27
2. B.D.Nha Nữ 10 7 1 2 26 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 22
3. Serbia Nữ 10 7 0 3 26 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 21
4. T.N.Kỳ Nữ 10 3 1 6 9 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 10
5. Israel Nữ 10 3 0 7 7 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 9
6. Bulgaria Nữ 10 0 0 10 1 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -36 0
Bảng I
1. Pháp Nữ 10 10 0 0 54 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 50 30
2. Wales Nữ 10 6 2 2 22 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 20
3. Slovenia Nữ 10 5 3 2 21 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 18
4. Hy Lạp Nữ 10 4 1 5 12 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 13
5. Estonia Nữ 10 2 0 8 7 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -36 6
6. Kazakhstan Nữ 10 0 0 10 4 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -30 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo