x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU ÂU NỮ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT    0 - 1 Real Madrid NữD-4 vs Hacken NữD-2 0 : 3/40.80-0.980 : 1/40.80-0.982 3/40.930.8710.71-0.921.633.704.20
FT    0 - 4 Paris FC NữD-3 vs Chelsea NữD-1 1/4 : 00.910.910 : 0-0.890.702 3/40.870.931 1/4-0.920.712.743.502.13
FT    2 - 1 Ajax NữC-2 vs Roma NữC-4 1/4 : 00.910.910 : 0-0.900.7130.870.931 1/40.940.862.683.652.12
FT    2 - 2 Bayern Munich NữC-3 vs PSG NữC-1 0 : 1/20.950.870 : 1/4-0.930.752 1/20.880.9210.840.961.953.353.20
FT    2 - 2 Lyon NữB-1 vs Slavia Praha NữB-3 0 : 4 1/40.70-0.89   4 3/40.65-0.87   1.0113.5016.50
FT    2 - 1 SK Brann NữB-2 vs St.Polten NữB-4 0 : 1 3/40.78-0.960 : 3/40.80-0.9830.75-0.951 1/40.850.951.175.9010.00
FT    4 - 4 Benfica NữA-2 vs Barcelona NữA-1 3 1/4 : 00.821.001 1/2 : 00.77-0.953 3/40.78-0.981 3/4-0.950.7519.5011.501.02
FT    5 - 0 Ein.Frankfurt NữA-3 vs Rosengard NữA-4 0 : 1 1/20.821.000 : 3/4-0.980.803 1/40.950.851 1/40.801.001.265.207.40
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU ÂU NỮ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Barcelona Nữ 6 5 1 0 27 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 16
2. Benfica Nữ 6 2 3 1 9 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 9
3. Ein.Frankfurt Nữ 6 2 1 3 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
4. Rosengard Nữ 6 0 1 5 3 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 1
Bảng B
1. Lyon Nữ 6 4 2 0 25 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 14
2. SK Brann Nữ 6 4 1 1 9 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 13
3. Slavia Praha Nữ 6 1 2 3 3 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 5
4. St.Polten Nữ 6 0 1 5 2 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 1
Bảng C
1. PSG Nữ 6 3 1 2 10 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
2. Ajax Nữ 6 3 1 2 7 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 10
3. Bayern Munich Nữ 6 1 4 1 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
4. Roma Nữ 6 1 2 3 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5
Bảng D
1. Chelsea Nữ 6 4 2 0 15 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 14
2. Hacken Nữ 6 3 2 1 6 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
3. Paris FC Nữ 6 2 1 3 5 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 7
4. Real Madrid Nữ 6 0 1 5 5 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo