x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

24/02   00h10 Floridsdorfer AC4 vs Kapfenberg9 0 : 3/40.910.970 : 1/40.890.992 1/40.861.001-0.940.801.703.504.45
24/02   00h10 Leoben5 vs SV Stripfing8 0 : 1/20.84-0.960 : 1/40.950.872 3/4-0.970.8310.79-0.931.843.553.60
24/02   00h10 Liefering13 vs Horn12 0 : 10.920.960 : 1/2-0.910.783 1/40.950.911 1/40.861.001.534.404.55
24/02   02h30 SV Lafnitz10 vs St.Polten6                
24/02   20h30 Grazer AK1 vs Dornbirn15 0 : 1 1/20.821.000 : 3/4-0.980.8030.801.001 1/40.860.941.275.308.00
24/02   20h30 SW Bregenz2 vs SKU Amstetten16 0 : 1/40.75-0.930 : 1/4-0.920.732 3/40.980.8210.75-0.951.993.553.15
24/02   20h30 Sturm Graz II14 vs First Vienna7 3/4 : 00.81-0.991/4 : 00.920.9030.940.861 1/40.980.823.553.851.79
25/02   16h31 Admira11 vs SV Ried3 1/2 : 00.821.001/4 : 00.72-0.912 1/20.900.9010.870.933.203.452.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Grazer AK 16 13 1 2 31 15 6 0 1 13 3 7 1 1 18 12 16 40
2. SW Bregenz 16 9 3 4 27 15 3 2 2 9 7 6 1 2 18 8 12 30
3. SV Ried 16 8 5 3 33 12 5 2 1 21 6 3 3 2 12 6 21 29
4. Floridsdorfer AC 16 8 5 3 29 16 4 2 2 13 7 4 3 1 16 9 13 29
5. Leoben 16 8 3 5 29 20 4 1 3 15 12 4 2 2 14 8 9 27
6. St.Polten 16 8 2 6 27 21 4 0 5 12 11 4 2 1 15 10 6 26
7. First Vienna 16 7 4 5 22 22 3 3 2 12 10 4 1 3 10 12 0 25
8. SV Stripfing 16 7 2 7 23 25 4 1 3 14 15 3 1 4 9 10 -2 23
9. Kapfenberg 16 6 5 5 23 26 2 3 3 11 15 4 2 2 12 11 -3 23
10. SV Lafnitz 16 7 1 8 26 32 5 0 3 18 15 2 1 5 8 17 -6 22
11. Admira 16 5 6 5 23 20 4 3 1 10 7 1 3 4 13 13 3 21
12. Horn 16 7 0 9 22 26 5 0 3 15 9 2 0 6 7 17 -4 21
13. Liefering 16 4 5 7 21 24 1 4 3 9 11 3 1 4 12 13 -3 17
14. Sturm Graz II 16 2 5 9 20 41 1 3 4 10 21 1 2 5 10 20 -21 11
15. Dornbirn 16 3 1 12 10 33 2 0 7 7 18 1 1 5 3 15 -23 10
16. SKU Amstetten 16 0 4 12 14 32 0 2 6 8 16 0 2 6 6 16 -18 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo