x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

04/10   06h00 Sampaio Correa/MA9 vs Ponte Preta/SP10 0 : 1/40.920.960 : 00.69-0.842 1/4-0.940.803/40.76-0.912.213.253.10
04/10   06h00 Guarani/SP15 vs Londrina/PR7 0 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.810.651 3/40.83-0.973/40.980.882.133.003.60
05/10   05h00 Vila Nova/GO14 vs Criciuma/SC6 0 : 1/40.940.940 : 00.65-0.811 3/40.83-0.973/40.980.882.252.993.35
05/10   05h00 CRB/AL12 vs Chapecoense13 0 : 1/4-0.980.860 : 00.71-0.851 3/40.79-0.933/40.950.912.333.003.15
05/10   05h00 Gremio/RS2 vs CSA/AL17 0 : 10.81-0.930 : 1/2-0.880.7420.861.003/40.81-0.951.453.907.40
05/10   05h00 Brusque FC/SC19 vs SC Recife/PE8 0 : 00.75-0.880 : 00.78-0.911 3/40.80-0.943/40.960.902.423.002.99
05/10   05h00 Operario/PR18 vs Vasco DG/RJ4 0 : 00.940.940 : 00.950.9320.940.923/40.861.002.653.102.62
05/10   07h30 Novorizontino/SP16 vs Bahia/BA3 0 : 00.80-0.930 : 00.83-0.9520.940.923/40.940.922.522.942.92
05/10   07h30 Nautico/PE20 vs Tombense FC/MG11 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.920.7920.85-0.993/40.81-0.951.923.254.00
06/10   07h30 Cruzeiro/MG1 vs Ituano/SP5 0 : 10.980.900 : 1/40.75-0.882 1/40.980.883/40.71-0.871.523.906.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cruzeiro/MG 32 21 8 3 48 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 71
2. Gremio/RS 32 14 11 7 38 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 53
3. Bahia/BA 32 15 7 10 36 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 52
4. Vasco DG/RJ 32 13 10 9 36 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 49
5. Ituano/SP 32 12 11 9 36 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 47
6. Criciuma/SC 32 11 13 8 34 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 46
7. Londrina/PR 32 12 10 10 31 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 46
8. SC Recife/PE 32 12 10 10 26 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 46
9. Sampaio Correa/MA 32 12 9 11 39 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 45
10. Ponte Preta/SP 32 11 10 11 30 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 43
11. Tombense FC/MG 32 10 13 9 30 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 43
12. CRB/AL 32 10 10 12 28 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 40
13. Chapecoense 32 9 11 12 30 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 38
14. Vila Nova/GO 32 7 17 8 24 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 38
15. Guarani/SP 32 9 11 12 27 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 38
16. Novorizontino/SP 32 9 9 14 31 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 36
17. CSA/AL 32 7 14 11 24 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 35
18. Operario/PR 32 7 11 14 26 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 32
19. Brusque FC/SC 32 8 7 17 19 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 31
20. Nautico/PE 32 7 6 19 27 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 27

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo