x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT    1 - 1 Almere City11 vs Eindhoven3 0 : 00.85-0.970 : 00.87-0.992 1/2-0.990.851-0.990.852.423.252.65
FT    3 - 1 PSV Eindhoven U2112 vs Den Bosch18 0 : 3/40.87-0.990 : 1/40.85-0.973-0.980.841 1/41.000.861.624.054.25
FT    3 - 2 Roda JC4 vs De Graafschap19 0 : 1/4-0.940.820 : 00.78-0.912 1/20.900.9610.83-0.972.303.252.78
FT    2 - 3 AZ Alkmaar U219 vs Zwolle1 1 : 00.82-0.941/4 : 0-0.930.813 1/40.890.971 1/40.77-0.924.104.301.60
FT    3 - 1 1 Ajax U2110 vs NAC Breda6 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.880.743 1/40.910.951 1/40.82-0.962.093.852.75
FT    1 - 1 Utrecht U2120 vs ADO Den Haag13 0 : 00.82-0.940 : 00.87-0.9931.000.861 1/4-0.980.842.283.702.56
FT    1 - 1 VVV Venlo8 vs Telstar14 0 : 1/40.950.930 : 00.72-0.862 3/40.920.9410.72-0.882.173.552.80
FT    2 - 0 1 Heracles Almelo2 vs Helmond Sport17 0 : 1 1/21.000.880 : 1/20.82-0.942 3/40.890.971 1/4-0.930.791.304.907.90
FT    1 - 3 TOP Oss15 vs Willem II5 3/4 : 0-0.960.841/4 : 0-0.960.842 1/20.84-0.9810.82-0.964.603.901.60
FT    1 - 2 Dordrecht 9016 vs MVV Maastricht7 0 : 1/4-0.980.860 : 00.79-0.9230.870.991 1/40.880.982.163.702.70
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zwolle 8 6 1 1 23 10 2 1 1 9 7 4 0 0 14 3 13 19
2. Heracles Almelo 8 6 1 1 22 9 3 1 0 13 5 3 0 1 9 4 13 19
3. Eindhoven 8 5 3 0 17 7 3 1 0 11 4 2 2 0 6 3 10 18
4. Roda JC 8 4 3 1 15 10 2 1 1 6 6 2 2 0 9 4 5 15
5. Willem II 8 4 3 1 11 7 3 1 0 5 2 1 2 1 6 5 4 15
6. NAC Breda 8 4 2 2 12 10 3 1 0 6 2 1 1 2 6 8 2 14
7. MVV Maastricht 8 4 2 2 16 15 3 1 0 11 4 1 1 2 5 11 1 14
8. VVV Venlo 8 4 2 2 14 14 2 2 1 7 7 2 0 1 7 7 0 14
9. AZ Alkmaar U21 8 4 1 3 16 12 3 0 1 11 7 1 1 2 5 5 4 13
10. Ajax U21 8 3 2 3 15 13 3 1 0 13 3 0 1 3 2 10 2 11
11. Almere City 8 3 1 4 10 12 2 1 1 6 2 1 0 3 4 10 -2 10
12. PSV Eindhoven U21 8 2 3 3 9 14 2 0 2 4 7 0 3 1 5 7 -5 9
13. ADO Den Haag 8 2 2 4 10 14 1 1 1 6 4 1 1 3 4 10 -4 8
14. Telstar 8 2 2 4 6 14 1 0 3 2 10 1 2 1 4 4 -8 8
15. TOP Oss 8 2 1 5 10 14 1 1 2 6 6 1 0 3 4 8 -4 7
16. Dordrecht 90 8 2 1 5 8 13 2 0 2 5 6 0 1 3 3 7 -5 7
17. Helmond Sport 8 2 0 6 7 12 2 0 2 6 5 0 0 4 1 7 -5 6
18. Den Bosch 8 2 0 6 10 16 1 0 3 6 9 1 0 3 4 7 -6 6
19. De Graafschap 8 1 2 5 9 16 0 2 2 4 6 1 0 3 5 10 -7 5
20. Utrecht U21 8 1 2 5 6 14 1 2 1 3 4 0 0 4 3 10 -8 5
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo