x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT    5 - 1 Fjolnir1 vs UMF Grindavik6 0 : 3/40.920.900 : 1/40.870.953 1/40.850.951 1/40.78-0.981.734.103.60
FT    3 - 2 UMF Njardvik2 vs Leiknir Rey.11 0 : 1/20.81-0.990 : 1/40.940.883 1/40.870.931 1/40.79-0.991.814.003.35
FT    0 - 1 IR Reykjavik3 vs Keflavik4 0 : 1/4-0.990.810 : 00.80-0.983 1/40.850.951 1/40.78-0.982.203.952.55
FT    1 - 4 Grotta10 vs Afturelding7 1/2 : 00.910.911/4 : 00.81-0.993 1/40.830.971 1/40.76-0.963.103.951.91
20/07   21h00 Vestmannaeyjar8 vs Dalvik/Reynir12                
20/07   23h00 Thor Akureyri5 vs Trottur Rey.9                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fjolnir 12 8 3 1 22 11 5 1 0 14 4 3 2 1 8 7 11 27
2. UMF Njardvik 13 7 3 3 25 17 4 1 2 16 9 3 2 1 9 8 8 24
3. IR Reykjavik 13 5 4 4 19 18 3 3 1 13 6 2 1 3 6 12 1 19
4. Keflavik 13 4 6 3 17 14 3 2 1 13 5 1 4 2 4 9 3 18
5. Thor Akureyri 12 4 5 3 21 18 2 2 1 11 8 2 3 2 10 10 3 17
6. UMF Grindavik 13 4 5 4 21 24 2 3 1 13 10 2 2 3 8 14 -3 17
7. Afturelding 13 5 2 6 20 26 1 2 3 6 12 4 0 3 14 14 -6 17
8. Vestmannaeyjar 12 4 4 4 21 18 3 2 1 13 8 1 2 3 8 10 3 16
9. Trottur Rey. 12 4 3 5 20 18 4 1 2 14 6 0 2 3 6 12 2 15
10. Grotta 12 3 4 5 20 24 2 1 3 10 14 1 3 2 10 10 -4 13
11. Leiknir Rey. 13 4 0 9 15 23 2 0 4 7 8 2 0 5 8 15 -8 12
12. Dalvik/Reynir 12 1 5 6 12 22 1 4 2 6 7 0 1 4 6 15 -10 8
13. Leiknir Faskr. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo