x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT    1 - 0 Yenisey8 vs Torpedo Moscow9 2 0 : 0-0.990.850 : 00.950.912 1/41.000.803/40.72-0.932.583.202.51
FT    1 - 0 Sokol Saratov15 vs Dyn. Makhachkala1 1/2 : 00.940.921/4 : 00.76-0.911 3/40.890.953/4-0.980.824.202.931.92
FT    0 - 2 Kuban16 vs Shinnik Yaroslavl10 0 : 1/4-0.950.810 : 00.77-0.922 1/40.960.881-0.880.712.283.252.83
FT    0 - 0 Leningradets14 vs Kamaz11 0 : 1/4-0.890.740 : 00.77-0.922-0.940.783/40.920.922.372.982.92
03/03   20h00 Akron Togliatti3 vs Rodina Moscow7                
03/03   20h00 Volgar Astrakhan17 vs SKA-Khabarovsk12                
03/03   20h30 Arsenal-Tula4 vs Chernomorets N.18                
03/03   21h00 Neftekhimik Nizh13 vs Alania Vla6                
04/03   21h00 Khimki2 vs Tyumen5                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dyn. Makhachkala 21 11 4 6 21 11 7 1 3 15 6 4 3 3 6 5 10 37
2. Khimki 20 10 6 4 30 20 4 5 1 12 8 6 1 3 18 12 10 36
3. Akron Togliatti 20 10 5 5 27 15 5 2 3 15 8 5 3 2 12 7 12 35
4. Arsenal-Tula 20 9 8 3 26 15 6 3 1 14 4 3 5 2 12 11 11 35
5. Tyumen 20 10 5 5 28 17 6 3 1 17 5 4 2 4 11 12 11 35
6. Alania Vla 20 8 8 4 24 22 6 3 1 14 9 2 5 3 10 13 2 32
7. Rodina Moscow 20 7 7 6 30 20 5 2 3 16 9 2 5 3 14 11 10 28
8. Yenisey 21 8 3 10 31 29 7 1 3 23 13 1 2 7 8 16 2 27
9. Torpedo Moscow 21 7 6 8 19 21 5 2 3 12 10 2 4 5 7 11 -2 27
10. Shinnik Yaroslavl 21 7 6 8 27 33 4 4 2 15 13 3 2 6 12 20 -6 27
11. Kamaz 21 6 8 7 19 20 5 4 1 14 6 1 4 6 5 14 -1 26
12. SKA-Khabarovsk 20 6 6 8 19 22 6 3 1 14 6 0 3 7 5 16 -3 24
13. Neftekhimik Nizh 20 6 6 8 15 20 3 4 3 8 10 3 2 5 7 10 -5 24
14. Leningradets 21 6 6 9 16 22 1 4 5 5 9 5 2 4 11 13 -6 24
15. Sokol Saratov 21 6 5 10 19 35 4 3 4 10 13 2 2 6 9 22 -16 23
16. Kuban 21 5 5 11 17 28 3 4 4 10 11 2 1 7 7 17 -11 20
17. Volgar Astrakhan 20 4 7 9 17 26 2 3 5 9 17 2 4 4 8 9 -9 19
18. Chernomorets N. 20 3 9 8 17 26 2 4 4 10 12 1 5 4 7 14 -9 18
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo