x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT    0 - 1 1 Ventforet Kofu18 vs Tochigi SC17 0 : 1/20.85-0.950 : 1/4-0.950.8320.960.913/40.890.981.853.104.50
FT    1 - 1 Montedio Yama.7 vs Alb. Niigata (JPN)1 0 : 0-0.960.860 : 0-0.920.792 1/2-0.990.8610.960.912.623.302.50
FT    1 - 0 Thespa Kusatsu19 vs Omiya Ardija20 0 : 0-0.900.790 : 0-0.950.8320.83-0.963/40.81-0.942.853.002.51
FT    3 - 2 Tokushima Vortis8 vs Machida Zelvia12 0 : 1/40.920.970 : 00.60-0.7820.920.953/40.871.002.213.003.35
FT    0 - 1 Ryukyu22 vs Yokohama FC2 1/2 : 00.85-0.951/4 : 00.68-0.832 1/4-0.980.853/40.75-0.893.553.202.05
FT    3 - 1 Oita Trinita5 vs V-Varen Nagasaki10 0 : 1/20.900.990 : 1/4-0.970.852 1/40.930.941-0.890.751.903.403.85
FT    1 - 2 Roas. Kumamoto4 vs Blaublitz Akita13 0 : 3/4-0.940.840 : 1/40.990.892-0.930.803/40.950.921.773.254.80
FT    2 - 2 Renofa Yamaguchi14 vs Grulla Morioka21 0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.880.742 3/4-0.980.8510.84-0.972.043.603.20
FT    0 - 2 Vegalta Sendai6 vs Tokyo Verdy11 0 : 1/4-0.920.810 : 00.80-0.932 3/40.900.971 1/4-0.880.742.333.652.63
FT    3 - 1 Zweigen Kan.16 vs Okayama3 3/4 : 00.89-0.991/4 : 00.87-0.992 1/20.970.9010.960.914.253.601.76
FT    0 - 1 Mito Hollyhock15 vs JEF United Chiba9 0 : 00.950.940 : 00.970.912-0.950.823/40.970.902.742.852.74
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alb. Niigata (JPN) 39 23 9 7 68 33 14 2 3 38 15 9 7 4 30 18 35 78
2. Yokohama FC 39 22 11 6 58 40 13 4 2 29 15 9 7 4 29 25 18 77
3. Okayama 39 19 12 8 58 37 12 5 3 36 17 7 7 5 22 20 21 69
4. Roas. Kumamoto 39 17 13 9 49 41 7 6 6 18 17 10 7 3 31 24 8 64
5. Oita Trinita 39 16 15 8 59 46 9 7 4 34 24 7 8 4 25 22 13 63
6. Vegalta Sendai 39 17 8 14 65 55 7 5 8 28 26 10 3 6 37 29 10 59
7. Montedio Yama. 38 15 11 12 55 39 10 3 6 34 18 5 8 6 21 21 16 56
8. Tokushima Vortis 39 11 23 5 43 30 7 11 2 25 15 4 12 3 18 15 13 56
9. JEF United Chiba 39 15 10 14 39 37 7 5 8 15 15 8 5 6 24 22 2 55
10. V-Varen Nagasaki 39 15 10 14 46 48 4 8 7 19 23 11 2 7 27 25 -2 55
11. Tokyo Verdy 39 13 13 13 57 55 8 5 6 24 20 5 8 7 33 35 2 52
12. Machida Zelvia 39 14 9 16 49 45 7 6 6 27 22 7 3 10 22 23 4 51
13. Blaublitz Akita 39 13 10 16 34 45 5 5 9 17 23 8 5 7 17 22 -11 49
14. Renofa Yamaguchi 39 12 11 16 48 49 8 7 5 29 24 4 4 11 19 25 -1 47
15. Mito Hollyhock 39 12 11 16 42 43 7 5 8 21 20 5 6 8 21 23 -1 47
16. Zweigen Kan. 39 12 11 16 52 66 5 6 8 26 34 7 5 8 26 32 -14 47
17. Tochigi SC 39 10 15 14 29 37 4 9 7 15 20 6 6 7 14 17 -8 45
18. Ventforet Kofu 39 10 14 15 43 51 6 7 6 27 25 4 7 9 16 26 -8 44
19. Thespa Kusatsu 39 10 9 20 29 49 4 6 10 14 28 6 3 10 15 21 -20 39
20. Omiya Ardija 38 9 11 18 41 56 5 5 8 23 30 4 6 10 18 26 -15 38
21. Grulla Morioka 39 9 7 23 34 71 4 3 13 16 36 5 4 10 18 35 -37 34
22. Ryukyu 39 6 13 20 37 62 2 8 10 22 31 4 5 10 15 31 -25 31
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo