x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT    4 - 3 JEF United Chiba3 vs Omiya Ardija6               
FT    1 - 1 Tokushima Vortis4 vs Jubilo Iwata5               
FT    1 - 0 JEF United Chiba3 vs Tokushima Vortis4               
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mito Hollyhock 38 20 10 8 55 34 10 6 3 30 16 10 4 5 25 18 21 70
2. V-Varen Nagasaki 38 19 13 6 63 44 11 6 2 33 19 8 7 4 30 25 19 70
3. JEF United Chiba 38 20 9 9 56 34 10 5 4 35 20 10 4 5 21 14 22 69
4. Tokushima Vortis 38 18 11 9 45 24 9 5 5 21 14 9 6 4 24 10 21 65
5. Jubilo Iwata 38 19 7 12 59 51 11 2 6 30 24 8 5 6 29 27 8 64
6. Omiya Ardija 38 18 9 11 60 39 9 5 5 30 19 9 4 6 30 20 21 63
7. Vegalta Sendai 38 16 14 8 47 36 8 6 5 24 18 8 8 3 23 18 11 62
8. Sagan Tosu 38 16 10 12 46 43 9 6 4 25 21 7 4 8 21 22 3 58
9. Iwaki FC 38 15 11 12 55 44 7 7 5 30 20 8 4 7 25 24 11 56
10. Montedio Yama. 38 15 8 15 58 54 8 4 7 30 27 7 4 8 28 27 4 53
11. FC Imabari 38 13 14 11 46 46 4 9 6 23 25 9 5 5 23 21 0 53
12. Consa. Sapporo 38 16 5 17 50 63 9 2 8 26 30 7 3 9 24 33 -13 53
13. Ventforet Kofu 38 11 11 16 37 45 5 5 9 18 23 6 6 7 19 22 -8 44
14. Blaublitz Akita 38 11 10 17 43 59 5 6 8 19 24 6 4 9 24 35 -16 43
15. Fujieda MYFC 38 9 12 17 41 50 6 6 7 23 25 3 6 10 18 25 -9 39
16. Oita Trinita 38 8 14 16 27 44 5 8 6 14 16 3 6 10 13 28 -17 38
17. Kataller Toyama 38 9 10 19 34 49 5 4 10 21 24 4 6 9 13 25 -15 37
18. Roas. Kumamoto 38 9 10 19 41 57 6 4 9 19 24 3 6 10 22 33 -16 37
19. Renofa Yamaguchi 38 7 15 16 36 47 5 8 6 22 22 2 7 10 14 25 -11 36
20. Ehime FC 38 3 13 22 35 71 1 4 14 14 36 2 9 8 21 35 -36 22
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: