| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển vòng Play off | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Hammarby Talang vs Orebro | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Norrby vs Utsiktens BK | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Utsiktens BK vs Norrby | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Orebro vs Hammarby Talang | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Vasteras | 30 | 20 | 5 | 5 | 62 | 30 | 11 | 4 | 0 | 33 | 10 | 9 | 1 | 5 | 29 | 20 | 32 | 65 |
| 2. | Kalmar | 30 | 18 | 10 | 2 | 52 | 21 | 12 | 1 | 2 | 31 | 13 | 6 | 9 | 0 | 21 | 8 | 31 | 64 |
| 3. | Orgryte | 30 | 16 | 8 | 6 | 57 | 33 | 9 | 3 | 3 | 33 | 13 | 7 | 5 | 3 | 24 | 20 | 24 | 56 |
| 4. | Oddevold | 30 | 13 | 9 | 8 | 42 | 36 | 6 | 3 | 6 | 21 | 24 | 7 | 6 | 2 | 21 | 12 | 6 | 48 |
| 5. | Falkenbergs | 30 | 12 | 10 | 8 | 53 | 36 | 8 | 5 | 2 | 32 | 11 | 4 | 5 | 6 | 21 | 25 | 17 | 46 |
| 6. | Varbergs BoIS | 30 | 11 | 10 | 9 | 45 | 42 | 7 | 5 | 3 | 23 | 15 | 4 | 5 | 6 | 22 | 27 | 3 | 43 |
| 7. | Helsingborg | 30 | 11 | 8 | 11 | 42 | 39 | 6 | 4 | 5 | 22 | 17 | 5 | 4 | 6 | 20 | 22 | 3 | 41 |
| 8. | Brage | 30 | 11 | 8 | 11 | 51 | 51 | 5 | 3 | 7 | 27 | 29 | 6 | 5 | 4 | 24 | 22 | 0 | 41 |
| 9. | Landskrona | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 47 | 6 | 5 | 4 | 21 | 21 | 5 | 3 | 7 | 18 | 26 | -8 | 41 |
| 10. | Sandvikens | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 47 | 7 | 2 | 6 | 23 | 19 | 5 | 3 | 7 | 13 | 28 | -11 | 41 |
| 11. | GIF Sundsvall | 30 | 11 | 7 | 12 | 36 | 38 | 4 | 5 | 6 | 19 | 20 | 7 | 2 | 6 | 17 | 18 | -2 | 40 |
| 12. | Ostersunds | 30 | 9 | 9 | 12 | 33 | 51 | 7 | 4 | 4 | 26 | 24 | 2 | 5 | 8 | 7 | 27 | -18 | 36 |
| 13. | Utsiktens BK | 30 | 7 | 9 | 14 | 46 | 53 | 6 | 5 | 4 | 31 | 24 | 1 | 4 | 10 | 15 | 29 | -7 | 30 |
| 14. | Orebro | 30 | 4 | 10 | 16 | 39 | 54 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | 1 | 4 | 10 | 21 | 33 | -15 | 22 |
| 15. | Trelleborgs | 30 | 5 | 7 | 18 | 23 | 51 | 3 | 6 | 6 | 12 | 16 | 2 | 1 | 12 | 11 | 35 | -28 | 22 |
| 16. | Umea | 30 | 4 | 7 | 19 | 30 | 57 | 1 | 4 | 10 | 12 | 25 | 3 | 3 | 9 | 18 | 32 | -27 | 19 |
| 17. | Hammarby Talang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | Norrby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Vasteras, Kalmar, Orgryte, Oddevold, Falkenbergs, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển thuộc vòng đấu Play off và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Superettan và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 21/11/2025, 23/11/2025.