| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 3 Đức vòng 38 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Saarbrucken vs Hansa Rostock | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Verl vs Munchen 1860 | |||||||||||||||||
| 16/05 Hoãn | Saarbrucken vs Waldhof Man. | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Duisburg vs Vik.Koln | |||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Stuttgart II vs Osnabruck | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Jahn Regensburg vs E.Cottbus | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Wehen vs Hoffenheim II | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Ingolstadt vs Waldhof Man. | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | SSV Ulm vs Essen | |||||||||||||||||
| FT 6 - 1 | A.Aachen vs Havelse | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Schweinfurt vs Erzgebirge Aue | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Osnabruck | 38 | 24 | 8 | 6 | 66 | 34 | 11 | 5 | 3 | 29 | 12 | 13 | 3 | 3 | 37 | 22 | 32 | 80 |
| 2. | E.Cottbus | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 | 51 | 11 | 7 | 1 | 43 | 25 | 10 | 2 | 7 | 29 | 26 | 21 | 72 |
| 3. | Essen | 38 | 20 | 10 | 8 | 78 | 66 | 12 | 4 | 3 | 39 | 22 | 8 | 6 | 5 | 39 | 44 | 12 | 70 |
| 4. | Duisburg | 38 | 19 | 11 | 8 | 66 | 49 | 14 | 5 | 0 | 40 | 19 | 5 | 6 | 8 | 26 | 30 | 17 | 68 |
| 5. | Hansa Rostock | 38 | 18 | 13 | 7 | 74 | 49 | 9 | 5 | 5 | 41 | 32 | 9 | 8 | 2 | 33 | 17 | 25 | 67 |
| 6. | Verl | 38 | 18 | 10 | 10 | 82 | 48 | 12 | 4 | 3 | 50 | 18 | 6 | 6 | 7 | 32 | 30 | 34 | 64 |
| 7. | A.Aachen | 38 | 19 | 7 | 12 | 76 | 57 | 9 | 2 | 8 | 35 | 30 | 10 | 5 | 4 | 41 | 27 | 19 | 64 |
| 8. | Munchen 1860 | 38 | 15 | 11 | 12 | 54 | 53 | 9 | 7 | 3 | 34 | 26 | 6 | 4 | 9 | 20 | 27 | 1 | 56 |
| 9. | Wehen | 38 | 15 | 8 | 15 | 54 | 52 | 11 | 2 | 6 | 39 | 26 | 4 | 6 | 9 | 15 | 26 | 2 | 53 |
| 10. | Waldhof Man. | 37 | 15 | 7 | 15 | 59 | 70 | 10 | 4 | 5 | 33 | 30 | 5 | 3 | 10 | 26 | 40 | -11 | 52 |
| 11. | Vik.Koln | 38 | 15 | 6 | 17 | 51 | 53 | 8 | 3 | 8 | 25 | 27 | 7 | 3 | 9 | 26 | 26 | -2 | 51 |
| 12. | Ingolstadt | 38 | 13 | 10 | 15 | 65 | 56 | 6 | 5 | 8 | 31 | 29 | 7 | 5 | 7 | 34 | 27 | 9 | 49 |
| 13. | Jahn Regensburg | 38 | 14 | 7 | 17 | 54 | 58 | 9 | 3 | 7 | 29 | 27 | 5 | 4 | 10 | 25 | 31 | -4 | 49 |
| 14. | Stuttgart II | 38 | 13 | 7 | 18 | 57 | 69 | 9 | 4 | 6 | 34 | 28 | 4 | 3 | 12 | 23 | 41 | -12 | 46 |
| 15. | Hoffenheim II | 38 | 12 | 7 | 19 | 65 | 71 | 6 | 5 | 8 | 31 | 33 | 6 | 2 | 11 | 34 | 38 | -6 | 43 |
| 16. | Saarbrucken | 37 | 9 | 14 | 14 | 49 | 57 | 7 | 7 | 4 | 29 | 22 | 2 | 7 | 10 | 20 | 35 | -8 | 41 |
| 17. | Havelse | 38 | 9 | 8 | 21 | 57 | 89 | 7 | 4 | 8 | 31 | 39 | 2 | 4 | 13 | 26 | 50 | -32 | 35 |
| 18. | Erzgebirge Aue | 38 | 7 | 13 | 18 | 51 | 70 | 4 | 8 | 7 | 25 | 32 | 3 | 5 | 11 | 26 | 38 | -19 | 34 |
| 19. | SSV Ulm | 38 | 9 | 6 | 23 | 49 | 78 | 6 | 1 | 12 | 24 | 37 | 3 | 5 | 11 | 25 | 41 | -29 | 33 |
| 20. | Schweinfurt | 38 | 5 | 6 | 27 | 38 | 87 | 4 | 4 | 11 | 24 | 37 | 1 | 2 | 16 | 14 | 50 | -49 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 3 Đức cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Osnabruck, E.Cottbus, Essen, Duisburg, Hansa Rostock, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 3 Đức thuộc vòng đấu 38 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 3. Liga và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 16/05/2026.