x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT    4 - 1 Fujieda MYFC3 vs Yokohama SCC18 0 : 1 1/40.78-0.930 : 1/20.890.972 3/40.78-0.941 1/4-0.990.831.354.756.70
FT    4 - 1 Kagoshima2 vs Nagano Parceiro7 0 : 1/20.970.850 : 1/4-0.910.722 1/40.900.901-0.920.711.973.003.60
FT    4 - 1 Iwaki FC1 vs Kamatamare San.17 0 : 1 1/20.84-0.980 : 3/4-0.930.782 3/40.930.9110.71-0.881.245.209.50
FT    0 - 0 Azul Claro Numazu12 vs Matsumoto Yama.4 1/2 : 00.861.001/4 : 00.75-0.902 1/20.970.8710.930.913.303.402.00
FT    3 - 0 FC Imabari6 vs Gainare Tottori13 0 : 1/20.84-0.980 : 1/40.980.8830.900.941 1/40.970.871.843.803.40
FT    1 - 0 Vanraure Hachinohe14 vs Ehime FC8 1/4 : 00.920.940 : 0-0.910.722 1/20.950.8510.910.892.873.402.18
FT    1 - 0 Kataller Toyama5 vs Sagamihara16 0 : 1/20.861.000 : 1/4-0.980.842 1/20.950.8910.910.931.863.453.65
FT    4 - 0 Giravanz Kita.11 vs Tegevajaro Miyazaki15 0 : 1/4-0.930.780 : 00.81-0.952 1/40.850.991-0.950.792.323.302.73
FT    1 - 1 FC Gifu10 vs Fukushima Utd9 0 : 1/4-0.930.780 : 00.79-0.932 1/40.930.911-0.900.732.343.202.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Iwaki FC 27 18 6 3 57 18 9 4 1 28 10 9 2 2 29 8 39 60
2. Kagoshima 27 18 2 7 47 30 11 1 2 31 14 7 1 5 16 16 17 56
3. Fujieda MYFC 27 17 4 6 48 24 10 1 3 27 15 7 3 3 21 9 24 55
4. Matsumoto Yama. 27 16 6 5 35 21 9 2 3 17 10 7 4 2 18 11 14 54
5. Kataller Toyama 27 16 3 8 40 30 10 1 2 24 14 6 2 6 16 16 10 51
6. FC Imabari 27 15 5 7 43 29 8 2 4 20 12 7 3 3 23 17 14 50
7. Nagano Parceiro 27 12 7 8 30 30 7 4 2 18 15 5 3 6 12 15 0 43
8. Ehime FC 26 12 5 9 38 31 8 2 3 26 14 4 3 6 12 17 7 41
9. Fukushima Utd 27 10 8 9 32 30 5 4 4 12 16 5 4 5 20 14 2 38
10. FC Gifu 27 9 6 12 37 42 6 3 4 19 17 3 3 8 18 25 -5 33
11. Giravanz Kita. 27 8 5 14 28 34 5 2 6 13 10 3 3 8 15 24 -6 29
12. Azul Claro Numazu 27 8 5 14 23 33 7 4 3 16 10 1 1 11 7 23 -10 29
13. Gainare Tottori 27 8 4 15 41 48 6 3 4 26 12 2 1 11 15 36 -7 28
14. Vanraure Hachinohe 27 9 1 17 23 40 7 0 7 14 19 2 1 10 9 21 -17 28
15. Tegevajaro Miyazaki 26 6 8 12 26 38 4 4 5 13 17 2 4 7 13 21 -12 26
16. Sagamihara 27 6 5 16 26 37 3 2 9 13 23 3 3 7 13 14 -11 23
17. Kamatamare San. 27 5 5 17 20 40 3 3 7 11 20 2 2 10 9 20 -20 20
18. Yokohama SCC 27 5 3 19 18 57 3 2 8 10 26 2 1 11 8 31 -39 18
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo