x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT    0 - 0 Jyvaskyla JK  vs Narpes Kraft  0 : 20.73-0.870 : 10.960.923 1/20.83-0.971 1/20.79-0.931.157.2011.00
FT    0 - 1 Tampere Utd  vs Espoo  0 : 00.870.890 : 00.960.923 1/40.920.941 1/40.83-0.972.393.902.35
FT    0 - 2 FC Kiffen  vs PK Keski Uusimaa  0 : 10.85-0.970 : 1/20.990.773 1/20.900.961 1/21.000.861.504.654.60
FT    0 - 2 FC LaPa  vs NJS Nurmijarvi                 
FT    1 - 1 JIPPO  vs KaPa  0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.870.7330.950.911 1/4-0.970.832.073.652.90
FT    0 - 6 KaaPo Kaarina  vs Klubi 04 Helsinki                 
FT    0 - 4 FC Komeetat  vs VIFK Vaasa  1 : 0-0.990.871/2 : 00.890.993 1/40.84-0.981 1/40.82-0.965.104.701.44
FT    1 - 2 OLS Oulu  vs OTP  0 : 1-0.830.670 : 1/40.900.983 1/4-0.930.781 1/40.880.981.753.953.60
FT    2 - 0 Grankulla IFK  vs Jazz  0 : 1/4-0.900.770 : 00.87-0.993 3/40.72-0.881 1/20.85-0.992.224.152.44
FT    0 - 3 KuPS Akatemia  vs Lahden Reipas  1 1/4 : 00.960.921/2 : 00.950.933 1/20.970.891 1/2-0.950.815.504.901.40
FT    1 - 2 Vaajakoski  vs JBK  1/2 : 00.930.951/4 : 00.85-0.973 1/4-0.970.831 1/40.870.993.153.851.92
FT    2 - 4 GBK Kokkola  vs JS Hercules  0 : 1/20.74-0.880 : 1/40.881.003 1/20.950.911 1/2-0.970.831.744.153.50
FT    4 - 1 Atlantis  vs PeKa  0 : 10.890.990 : 1/2-0.920.7940.950.911 3/4-0.950.811.584.703.95
FT    0 - 1 Futura  vs PPJ  1/4 : 00.910.970 : 0-0.900.773 3/40.80-0.941 1/20.82-0.962.564.202.13
FT    1 - 4 Hameenlinna  vs Ilves II  0 : 1/4-0.850.700 : 0-0.950.833 3/4-0.910.761 1/20.880.882.324.102.35
FT    1 - 0 Ilves-Kissat  vs VJS  0 : 1/2-0.860.720 : 00.80-0.933 3/40.76-0.911 1/20.880.982.104.302.56
FT    2 - 1 MuSa Pori  vs SalPa Salo  1 : 0-0.990.871/2 : 00.84-0.963 1/40.910.951 1/40.80-0.944.854.551.48
FT    2 - 2 Kajaanin Haka  vs RoPS Rovaniemi  0 : 1/40.910.970 : 00.73-0.873 1/20.940.921 1/2-0.930.782.123.902.68
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo