x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT    2 - 1 Villefranche13 vs Nancy7 0 : 1/21.000.86   2 3/40.80-0.96   2.003.053.70
FT    1 - 0 FC Martigues2 vs Nimes11 0 : 10.74-0.88   2 3/40.910.93   1.406.104.45
FT    1 - 1 Sochaux8 vs Versailles9 0 : 1/40.960.90   2 3/4-0.980.82   2.192.803.50
FT    1 - 1 GOAL FC14 vs Orleans10 0 : 1/40.950.91   2 1/40.83-0.99   2.202.923.30
FT    2 - 1 Le Mans6 vs Marignane16 0 : 3/40.82-0.96   30.70-0.86   1.614.154.25
FT    4 - 2 Red Star 931 vs Epinal17 1 0 : 1 1/40.73-0.88   3 1/40.930.91   1.326.705.10
FT    1 - 3 1 Avranches15 vs Niort3 1 1 : 00.81-0.95   3 1/41.000.84   4.201.604.25
FT    0 - 5 1 Rouen5 vs Dijon4 0 : 00.85-0.99   2 1/20.890.95   2.372.573.45
FT    1 - 2 Chateauroux12 vs SO Cholet18 0 : 3/40.970.89   2 3/40.81-0.97   1.763.753.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Star 93 34 19 8 7 55 34 13 2 2 34 14 6 6 5 21 20 21 65
2. FC Martigues 34 17 8 9 44 29 12 3 2 30 12 5 5 7 14 17 15 59
3. Niort 34 17 7 10 58 42 11 4 2 31 17 6 3 8 27 25 16 58
4. Dijon 34 15 9 10 50 41 10 5 2 30 15 5 4 8 20 26 9 54
5. Rouen 34 15 9 10 41 37 9 4 4 23 18 6 5 6 18 19 4 54
6. Le Mans 34 14 10 10 49 44 5 6 6 20 21 9 4 4 29 23 5 52
7. Nancy 34 14 9 11 51 46 8 6 3 30 24 6 3 8 21 22 5 51
8. Sochaux 34 12 12 10 51 44 7 6 4 28 21 5 6 6 23 23 7 48
9. Versailles 34 12 11 11 41 33 4 9 4 25 18 8 2 7 16 15 8 47
10. Orleans 34 11 11 12 36 37 8 4 5 23 17 3 7 7 13 20 -1 44
11. Nimes 34 11 11 12 36 43 7 6 4 22 18 4 5 8 14 25 -7 44
12. Chateauroux 34 10 12 12 41 44 7 1 9 20 23 3 11 3 21 21 -3 42
13. Villefranche 34 10 11 13 36 43 7 4 6 22 23 3 7 7 14 20 -7 41
14. GOAL FC 34 10 8 16 43 47 7 4 6 27 20 3 4 10 16 27 -4 38
15. Avranches 34 11 5 18 37 59 7 3 7 19 22 4 2 11 18 37 -22 38
16. Marignane 34 9 10 15 37 50 7 6 4 24 18 2 4 11 13 32 -13 37
17. Epinal 34 9 6 19 39 51 4 5 8 19 22 5 1 11 20 29 -12 33
18. SO Cholet 34 9 5 20 34 55 5 3 9 11 18 4 2 11 23 37 -21 32

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo