| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 34 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Fleury 91 vs Rouen | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Quevilly vs Paris 13 Atletico | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Aubagne FC vs Caen | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Dijon vs Orleans | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Sochaux vs Le Puy Foot | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Concarneau vs Villefranche | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Valenciennes vs Chateauroux | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Versailles vs Stade Briochin | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Dijon | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 27 | 65 |
| 2. | Sochaux | 31 | 15 | 10 | 6 | 48 | 26 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 22 | 55 |
| 3. | Rouen | 32 | 14 | 13 | 5 | 43 | 29 | 8 | 5 | 3 | 22 | 14 | 6 | 8 | 2 | 21 | 15 | 14 | 55 |
| 4. | Fleury 91 | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 30 | 8 | 4 | 4 | 26 | 15 | 7 | 5 | 4 | 21 | 15 | 17 | 54 |
| 5. | Versailles | 32 | 15 | 8 | 9 | 46 | 34 | 8 | 4 | 4 | 25 | 17 | 7 | 4 | 5 | 21 | 17 | 12 | 53 |
| 6. | Orleans | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 42 | 7 | 5 | 4 | 23 | 21 | 7 | 4 | 5 | 19 | 21 | 0 | 51 |
| 7. | Le Puy Foot | 32 | 12 | 11 | 9 | 45 | 38 | 5 | 7 | 4 | 22 | 19 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 7 | 47 |
| 8. | Caen | 32 | 8 | 16 | 8 | 39 | 34 | 5 | 9 | 2 | 16 | 10 | 3 | 7 | 6 | 23 | 24 | 5 | 40 |
| 9. | Concarneau | 32 | 8 | 14 | 10 | 32 | 37 | 4 | 7 | 5 | 17 | 18 | 4 | 7 | 5 | 15 | 19 | -5 | 38 |
| 10. | Valenciennes | 31 | 10 | 8 | 13 | 35 | 41 | 7 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 6 | 7 | 16 | 25 | -6 | 38 |
| 11. | Aubagne FC | 32 | 9 | 10 | 13 | 38 | 46 | 3 | 7 | 6 | 18 | 24 | 6 | 3 | 7 | 20 | 22 | -8 | 37 |
| 12. | Villefranche | 32 | 10 | 7 | 15 | 34 | 45 | 8 | 2 | 6 | 23 | 21 | 2 | 5 | 9 | 11 | 24 | -11 | 37 |
| 13. | Quevilly | 32 | 8 | 9 | 15 | 34 | 45 | 3 | 8 | 5 | 15 | 19 | 5 | 1 | 10 | 19 | 26 | -11 | 33 |
| 14. | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 11 | 14 | 26 | 41 | 5 | 6 | 5 | 16 | 20 | 2 | 5 | 9 | 10 | 21 | -15 | 32 |
| 15. | Chateauroux | 32 | 6 | 13 | 13 | 35 | 49 | 3 | 4 | 9 | 16 | 27 | 3 | 9 | 4 | 19 | 22 | -14 | 31 |
| 16. | Bourg BP 01 | 32 | 8 | 7 | 17 | 25 | 44 | 5 | 4 | 7 | 13 | 21 | 3 | 3 | 10 | 12 | 23 | -19 | 31 |
| 17. | Stade Briochin | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | -15 | 27 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Dijon, Sochaux, Rouen, Fleury 91, Versailles, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp thuộc vòng đấu 34 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến National và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 16/05/2026.