x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT    0 - 3 Heimstetten20 vs Unterhaching1 1 1/2 : 0-0.890.723/4 : 00.900.943 1/40.74-0.931 1/20.980.847.905.701.25
FT    5 - 0 Bayern Munich II4 vs DJK Vilzing10 0 : 1 1/40.74-0.910 : 1/20.81-0.973 1/20.970.851 1/20.990.831.335.206.30
FT    1 - 1 Hankofen-Hailing16 vs FC Pipinsried18 0 : 0-0.930.770 : 0-0.950.792 3/40.930.8910.72-0.912.623.502.31
FT    3 - 3 TSV Aubstadt6 vs Ansbach9 0 : 10.81-0.970 : 1/2-0.980.822 3/40.68-0.881 1/40.950.871.464.355.30
FT    0 - 0 Illertissen17 vs Buchbach14 0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.910.742 3/41.000.8210.73-0.922.013.553.10
FT    3 - 1 Wurzburger2 vs VfB Eichstatt19 0 : 1 3/40.960.880 : 3/40.910.933 1/4-0.990.811 1/40.80-0.981.235.708.70
FT    2 - 1 TSV 1896 Rain15 vs Nurnberg II3 1/4 : 0-0.920.751/4 : 00.74-0.912 3/40.870.951 1/4-0.920.733.153.552.00
FT    1 - 2 Greuther Furth II12 vs Turkgucu-Ataspor7 0 : 01.000.840 : 0-0.990.832 3/40.980.8410.74-0.942.613.552.30
FT    4 - 2 Augsburg II11 vs Schweinfurt13 0 : 1/4-0.880.700 : 00.890.953 1/40.830.991 1/40.75-0.932.363.952.36
FT    1 - 1 Wacker Burghausen8 vs V. Aschaffenburg5 0 : 00.980.860 : 00.960.882 3/40.970.851 1/4-0.920.732.503.602.36
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Unterhaching 23 18 3 2 52 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 57
2. Wurzburger 23 17 3 3 71 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 49 54
3. Nurnberg II 22 11 3 8 42 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 36
4. Bayern Munich II 22 10 5 7 50 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 35
5. V. Aschaffenburg 22 9 7 6 36 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 34
6. TSV Aubstadt 22 9 6 7 38 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 33
7. Turkgucu-Ataspor 21 10 3 8 29 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 33
8. Wacker Burghausen 22 8 7 7 33 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 31
9. Ansbach 23 8 6 9 38 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 30
10. DJK Vilzing 22 8 5 9 31 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 29
11. Augsburg II 23 8 4 11 43 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 28
12. Greuther Furth II 23 8 4 11 29 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 28
13. Schweinfurt 22 7 6 9 38 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 27
14. Buchbach 22 6 9 7 37 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 27
15. TSV 1896 Rain 23 7 6 10 25 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 27
16. Hankofen-Hailing 22 7 5 10 26 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 26
17. Illertissen 22 6 6 10 30 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 24
18. FC Pipinsried 23 6 4 13 25 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 22
19. VfB Eichstatt 21 6 3 12 33 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 21
20. Heimstetten 21 4 3 14 31 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo