x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT    3 - 1 BFC Dynamo4 vs Berlin AK 0718 0 : 2 1/20.900.940 : 10.76-0.9340.870.951 3/40.910.911.0811.007.30
FT    2 - 0 Lok.Leipzig10 vs Zwickau12 1 0 : 3/41.000.840 : 1/40.930.913 1/40.970.851 1/40.850.971.793.453.95
FT    4 - 1 Greifswalder FC2 vs Meuselwitz11 0 : 1 1/20.990.850 : 1/20.841.003 1/21.000.821 1/2-0.980.801.356.105.00
FT    2 - 2 Chemnitzer9 vs RW Erfurt13 1 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.880.723 1/40.960.861 1/40.880.942.062.843.80
FT    0 - 0 Babelsberg5 vs VSG Altglienicke6 1/2 : 00.82-0.981/4 : 00.74-0.903 1/40.970.851 1/40.850.972.902.023.85
FT    0 - 2 Hertha Berlin II14 vs E.Cottbus1 1 : 0-0.990.831/2 : 00.81-0.973 1/40.830.991 1/40.80-0.984.801.494.55
FT    2 - 0 CZ Jena7 vs FC Eilenburg16 0 : 1 1/20.930.910 : 1/20.81-0.973 1/20.890.931 1/20.990.831.336.305.20
FT    2 - 2 Viktoria Berlin3 vs Hansa Rostock II17 0 : 1 1/20.83-0.990 : 3/4-0.960.803 3/40.870.951 1/20.890.931.306.505.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. E.Cottbus 34 21 8 5 68 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 71
2. Greifswalder FC 34 19 11 4 67 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 35 68
3. Viktoria Berlin 34 18 9 7 54 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 63
4. BFC Dynamo 34 17 10 7 59 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 61
5. Babelsberg 34 16 8 10 42 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 56
6. VSG Altglienicke 34 15 8 11 68 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 53
7. CZ Jena 34 14 11 9 59 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 53
8. C. Leipzig 33 12 11 10 37 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 47
9. Chemnitzer 34 13 6 15 44 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 45
10. Lok.Leipzig 34 11 10 13 48 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 43
11. Meuselwitz 34 11 8 15 47 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 41
12. Zwickau 34 12 5 17 50 59 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 41
13. RW Erfurt 34 9 12 13 53 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 39
14. Hertha Berlin II 34 11 5 18 48 65 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 38
15. Luckenwalde 33 10 7 16 49 58 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 37
16. FC Eilenburg 34 9 9 16 42 60 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 36
17. Hansa Rostock II 34 7 7 20 46 65 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 28
18. Berlin AK 07 34 4 7 23 24 72 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -48 19

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo