x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT    2 - 0 1 Viktoria Berlin12 vs Meuselwitz14 0 : 1/2-0.860.680 : 00.73-0.902 3/40.821.001 1/4-0.920.732.193.552.77
FT    2 - 0 Tennis Borussia B.17 vs SV Lichtenberg15 1/2 : 0-0.840.651/4 : 00.980.862 3/40.821.001 1/4-0.940.764.153.951.65
03/12  Hoãn Hertha Berlin II13 vs Berlin AK 075 1/2 : 01.000.821/4 : 00.860.9630.990.811 1/4-0.990.793.353.651.82
FT    2 - 1 Berliner FC Dynamo10 vs VSG Altglienicke9 1/4 : 00.950.890 : 0-0.870.6930.940.881 1/40.960.862.833.652.11
FT    0 - 1 Babelsberg7 vs CZ Jena8 1/4 : 00.841.000 : 0-0.920.752 1/20.860.9610.830.992.773.502.20
FT    1 - 1 Greifswalder FC11 vs Luckenwalde16 0 : 1/20.940.900 : 1/4-0.930.772 1/20.80-0.9810.77-0.951.943.553.30
FT    2 - 2 RW Erfurt1 vs E.Cottbus2 0 : 0-0.880.700 : 0-0.920.752 3/40.821.001 1/4-0.940.762.753.652.16
04/12  Hoãn Ger.Halberstadt18 vs C. Leipzig4 1 : 00.850.971/4 : 0-0.930.7530.960.841 1/41.000.804.504.101.53
04/12  Hoãn Lok.Leipzig6 vs Chemnitzer3 0 : 00.910.910 : 00.910.912 3/40.840.961 1/4-0.930.732.393.552.39
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. RW Erfurt 15 9 5 1 37 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 32
2. E.Cottbus 15 9 3 3 36 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 30
3. Chemnitzer 14 8 3 3 27 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 27
4. C. Leipzig 14 8 3 3 26 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 27
5. Berlin AK 07 14 8 2 4 25 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 26
6. Lok.Leipzig 14 8 2 4 27 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 26
7. Babelsberg 15 7 4 4 25 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 25
8. CZ Jena 15 6 6 3 20 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 24
9. VSG Altglienicke 15 6 5 4 33 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 23
10. Berliner FC Dynamo 15 6 5 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 23
11. Greifswalder FC 15 4 5 6 20 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 17
12. Viktoria Berlin 15 4 5 6 15 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 17
13. Hertha Berlin II 14 5 2 7 22 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 17
14. Meuselwitz 15 5 0 10 16 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 15
15. SV Lichtenberg 15 3 4 8 13 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 13
16. Luckenwalde 15 1 8 6 14 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 11
17. Tennis Borussia B. 15 2 1 12 12 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -37 7
18. Ger.Halberstadt 14 0 3 11 10 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -24 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo