x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT    0 - 6 Kickers Emden19 vs Lubeck1 1 3/4 : 0-0.880.563/4 : 00.970.733 1/40.800.901 1/40.69-0.999.906.101.13
FT    3 - 1 Hannover II3 vs Rehden15 0 : 1-0.980.820 : 1/40.80-0.9630.80-0.981 1/40.860.961.604.154.30
FT    2 - 1 Hamburger II2 vs Havelse14 0 : 1/2-0.940.780 : 1/4-0.900.733 1/21.000.821 1/2-0.990.812.063.952.77
FT    4 - 0 Bremer SV17 vs Weiche Flensburg8 1 : 00.78-0.941/4 : 0-0.950.7930.75-0.931 1/40.880.944.304.201.59
FT    3 - 1 Ein. Norderstedt5 vs SSV Jeddeloh4 0 : 1/2-0.960.810 : 1/4-0.900.732 3/40.70-0.891 1/40.980.842.043.702.93
FT    4 - 0 Holstein Kiel II12 vs Atlas Delmenhorst13 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.930.763-0.950.781 1/4-0.950.771.983.653.10
04/12  Hoãn VfV 06 Hildesheim16 vs Teutonia Ottensen11 0 : 0-0.880.690 : 0-0.930.7430.980.821 1/4-0.990.792.693.652.11
FT    0 - 0 Phonix Lubeck9 vs TuS BW Lohne7 0 : 1/20.62-0.820 : 1/40.81-0.973 1/40.81-0.991 1/40.75-0.931.624.354.00
FT    2 - 2 Drochtersen/Assel6 vs Wer.Bremen II10 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.850.662 1/2-0.950.771-0.990.812.093.353.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lubeck 19 13 5 1 44 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 44
2. Hamburger II 20 11 5 4 48 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 38
3. Hannover II 20 12 2 6 47 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 38
4. SSV Jeddeloh 20 10 5 5 39 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 35
5. Ein. Norderstedt 19 8 6 5 35 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 30
6. Drochtersen/Assel 20 8 6 6 34 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 30
7. TuS BW Lohne 20 8 3 9 40 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 27
8. Weiche Flensburg 19 8 3 8 34 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 27
9. Phonix Lubeck 19 7 6 6 29 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 27
10. Wer.Bremen II 18 8 2 8 32 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26
11. Teutonia Ottensen 19 7 5 7 31 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 26
12. Holstein Kiel II 20 6 7 7 36 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
13. Atlas Delmenhorst 20 7 4 9 32 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 25
14. Havelse 20 6 6 8 30 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 24
15. Rehden 20 6 6 8 24 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 24
16. VfV 06 Hildesheim 19 5 8 6 26 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 23
17. Bremer SV 20 6 3 11 29 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 21
18. St. Pauli II 20 5 3 12 26 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 18
19. Kickers Emden 20 2 1 17 16 67 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -51 7

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo