x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN NAM

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT    5 - 0 Barockstadt FL8 vs Aalen12 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.860.682 3/4-0.940.7610.81-0.992.083.503.00
FT    3 - 1 Hoffenheim II6 vs Offenbach4 1/4 : 00.930.910 : 0-0.900.7330.890.931 1/40.960.862.713.752.16
FT    0 - 0 Bahlinger13 vs SSV Ulm1 3/4 : 0-0.980.821/4 : 0-0.990.832 1/2-0.940.761-0.980.804.903.701.59
FT    1 - 1 FSV Frankfurt10 vs Homburg5 1/4 : 0-0.950.791/4 : 00.73-0.902 3/40.950.8710.73-0.923.103.552.02
FT    0 - 1 Wormatia Worms16 vs Astoria Walldorf11 0 : 00.910.930 : 00.910.932 1/20.920.9010.79-0.972.443.502.47
FT    2 - 1 Koblenz18 vs Hessen Kassel15 1/4 : 00.950.890 : 0-0.850.662 1/20.850.9710.850.973.003.352.13
FT    0 - 5 Ein.Trier17 vs Stuttgart II9 0 : 0-0.980.820 : 0-0.940.782 3/40.980.8410.75-0.932.573.552.33
FT    1 - 1 Mainz II7 vs TSV Steinbach2 1/2 : 00.79-0.941/4 : 00.71-0.882 3/40.68-0.881 1/40.940.882.873.752.06
FT    1 - 3 SGV Freiberg14 vs TSG Balingen3 0 : 00.80-0.960 : 00.83-0.992 1/20.81-0.9910.78-0.962.313.502.62
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN NAM
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SSV Ulm 19 12 6 1 35 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 42
2. TSV Steinbach 19 10 5 4 43 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 35
3. TSG Balingen 19 10 5 4 28 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 35
4. Offenbach 19 10 4 5 36 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 34
5. Homburg 18 10 3 5 37 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 33
6. Hoffenheim II 17 10 2 5 36 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 32
7. Mainz II 19 9 3 7 34 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 30
8. Barockstadt FL 19 7 7 5 32 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 28
9. Stuttgart II 19 7 7 5 31 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 28
10. FSV Frankfurt 19 8 3 8 31 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 27
11. Astoria Walldorf 19 7 4 8 27 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 25
12. Aalen 19 7 3 9 24 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 24
13. Bahlinger 19 7 2 10 20 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 23
14. SGV Freiberg 19 4 6 9 22 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 18
15. Hessen Kassel 18 4 4 10 17 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 16
16. Wormatia Worms 19 4 4 11 17 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 16
17. Ein.Trier 19 3 4 12 17 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 13
18. Koblenz 19 2 4 13 11 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 10

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo