x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT MỸ USL PRO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT    2 - 2 1 Hartford AthleticA-11 vs Ch. BatteryA-2 3/4 : 00.970.851/4 : 00.990.832 3/40.910.891 1/4-0.900.704.303.951.63
FT    0 - 2 El Paso LocomotiveB-12 vs Las Vegas LightsB-6 0 : 1/4-0.950.770 : 00.840.982 3/41.000.8010.72-0.932.393.552.50
FT    0 - 1 Detroit City FCA-5 vs Memphis 901B-4 0 : 00.860.960 : 00.870.952 1/20.880.9210.840.962.373.402.48
FT    1 - 1 Indy ElevenA-4 vs Loudoun UnitedA-7 0 : 1-0.930.740 : 1/40.81-0.992 1/20.60-0.801 1/4-0.920.711.593.954.25
FT    2 - 3 Miami FCA-12 vs Rhode Island FCA-9 1 : 0-0.930.751/2 : 00.840.983 1/4-0.900.701 1/40.870.935.204.451.42
FT    5 - 0 Pittsburgh R.A-10 vs Oakland RootsB-3 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.930.742 1/2-0.840.701-0.990.791.913.253.45
FT    2 - 0 Tampa Bay RowdiesA-3 vs Orange County SCB-8 0 : 1 1/40.821.000 : 1/20.890.932 3/40.850.951 1/4-0.930.721.334.606.70
FT    2 - 1 Birmingham LegionA-6 vs Colorado SpringsB-5 0 : 1/40.80-0.980 : 1/4-0.880.702 3/40.920.8810.70-0.902.033.452.95
FT    0 - 0 Monterey Bay FCB-7 vs FC TulsaB-11 0 : 1/2-0.930.800 : 1/4-0.840.722 1/20.80-0.9410.76-0.902.083.402.91
FT    0 - 0 SacramentoB-2 vs North CarolinaA-8 0 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.850.732 1/21.000.8610.880.922.053.253.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Louisville City 18 12 2 4 46 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 38
2. Ch. Battery 19 10 7 2 36 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 37
3. Tampa Bay Rowdies 18 9 5 4 31 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 32
4. Indy Eleven 18 9 4 5 31 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 31
5. Detroit City FC 16 8 3 5 24 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 27
6. Birmingham Legion 18 8 3 7 20 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 27
7. Loudoun United 18 7 5 6 27 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 26
8. North Carolina 18 5 7 6 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
9. Rhode Island FC 18 4 10 4 27 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 22
10. Pittsburgh R. 19 4 6 9 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 18
11. Hartford Athletic 17 5 2 10 15 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 17
12. Miami FC 19 2 2 15 20 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -25 8
Bảng B
1. New Mexico United 16 11 1 4 23 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 34
2. Sacramento 18 7 8 3 21 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 29
3. Oakland Roots 20 9 2 9 23 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 29
4. Memphis 901 19 8 4 7 31 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 28
5. Colorado Springs 18 8 3 7 23 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 27
6. Las Vegas Lights 20 7 6 7 26 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 27
7. Monterey Bay FC 20 7 5 8 18 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 26
8. Orange County SC 19 7 3 9 23 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 24
9. Phoenix Rising 18 5 6 7 19 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 21
10. SA Scorpions 18 5 5 8 22 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 20
11. FC Tulsa 16 4 6 6 17 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 18
12. El Paso Locomotive 18 3 3 12 15 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 12
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo