x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT MỸ USL PRO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT    1 - 1 Memphis 901A-4 vs Louisville CityA-5 0 : 1/40.930.930 : 00.70-0.862 3/4-0.860.6810.900.942.173.402.90
FT    0 - 1 Pittsburgh R.A-1 vs Detroit City FCA-9 0 : 1 1/4-0.980.840 : 1/20.990.872 1/20.960.8810.880.961.374.407.00
FT    0 - 3 Tampa Bay RowdiesA-2 vs Birmingham LegionA-7 0 : 1/20.85-0.990 : 1/4-0.980.842 1/2-0.990.8310.970.871.853.453.70
FT    1 - 0 SA ScorpionsB-4 vs Colorado SpringsB-5 0 : 1-0.950.810 : 1/40.80-0.9430.950.891 1/40.990.851.584.054.60
FT    1 - 0 SacramentoB-1 vs New Mexico UnitedB-8 0 : 3/40.970.890 : 1/40.880.982 1/20.900.9410.860.981.753.604.00
FT    1 - 0 Orange County SCB-3 vs El Paso LocomotiveB-7 0 : 10.870.990 : 1/40.72-0.882 3/4-0.900.7310.82-0.981.474.105.60
FT    5 - 0 Ch. BatteryA-3 vs Indy ElevenA-6 0 : 1/20.880.980 : 1/4-0.950.812 3/4-0.940.7810.78-0.941.883.553.45
FT    3 - 3 San Diego LoyalB-2 vs Phoenix RisingB-6 0 : 1/20.970.890 : 1/4-0.920.7730.83-0.991 1/40.970.871.973.053.80
FT    3 - 1 SacramentoB-1 vs SA ScorpionsB-4 0 : 1/4-0.980.840 : 00.70-0.862 1/40.890.951-0.930.772.263.103.00
FT    2 - 1 Ch. BatteryA-3 vs Birmingham LegionA-7 0 : 1/2-0.980.840 : 1/4-0.890.742 1/20.900.9410.860.982.023.453.20
FT    4 - 0 Louisville CityA-5 vs Detroit City FCA-9 0 : 3/40.82-0.960 : 1/40.870.992 1/40.910.931-0.920.751.583.705.00
FT    1 - 1 Orange County SCB-3 vs Phoenix RisingB-6 0 : 1/20.960.900 : 1/4-0.910.762 1/40.890.951-0.960.801.963.303.50
FT    2 - 1 Ch. BatteryA-3 vs Louisville CityA-5 0 : 00.70-0.850 : 00.77-0.922 3/40.950.8910.73-0.902.193.602.74
FT    1 - 2 SacramentoB-1 vs Phoenix RisingB-6 0 : 1/20.940.920 : 1/4-0.950.812 1/2-0.840.653/40.68-0.861.943.253.65
FT    1 - 1 Ch. BatteryA-3 vs Phoenix RisingB-6 0 : 1/40.84-0.980 : 1/4-0.850.692 1/20.970.8710.900.942.093.303.15
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Pittsburgh R. 34 19 10 5 50 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 67
2. Tampa Bay Rowdies 34 19 6 9 60 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 63
3. Ch. Battery 34 17 8 9 47 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 59
4. Memphis 901 34 14 10 10 59 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 52
5. Louisville City 34 14 8 12 41 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 50
6. Indy Eleven 34 13 10 11 46 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 49
7. Birmingham Legion 34 14 4 16 44 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 46
8. Miami FC 34 11 8 15 43 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 41
9. Detroit City FC 34 11 8 15 30 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 41
10. FC Tulsa 34 10 9 15 43 55 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 39
11. Loudoun United 34 7 4 23 36 61 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -25 25
12. Hartford Athletic 34 4 6 24 40 79 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -39 18
Bảng B
1. Sacramento 34 18 10 6 51 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25 64
2. San Diego Loyal 34 16 9 9 61 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 57
3. Orange County SC 34 17 6 11 46 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 57
4. SA Scorpions 34 14 14 6 63 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25 56
5. Colorado Springs 34 16 5 13 49 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 53
6. Phoenix Rising 34 12 12 10 54 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 48
7. El Paso Locomotive 34 13 8 13 41 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 47
8. New Mexico United 34 13 7 14 51 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 46
9. Rio Grande Valley 34 10 13 11 43 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 43
10. Oakland Roots 34 11 9 14 45 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 42
11. Monterey Bay FC 34 11 8 15 42 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 41
12. Las Vegas Lights 34 3 10 21 36 66 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -30 19
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo