x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT    1 - 3 StjarnanB-1 vs HafnarfjordurD-1 0 : 00.81-0.990 : 00.840.983 1/40.820.981 1/21.000.802.213.852.44
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Vikingur Rey. 6 6 0 0 16 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 18
2. Valur Rey. 5 3 1 1 12 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 10
3. Vestmannaeyjar 5 3 1 1 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 10
4. HK Kopavogur 5 2 0 3 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
5. Grotta 5 0 1 4 7 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 1
6. Trottur Vogum 5 0 1 4 2 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 1
Bảng B
1. Stjarnan 5 4 1 0 16 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 13
2. Breidablik 5 4 0 1 13 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 12
3. IA Akranes 5 3 0 2 11 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 9
4. Thor Akureyri 5 1 2 2 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
5. Knat. Vesturbaejar 5 1 1 3 4 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 4
6. Fjolnir 5 0 0 5 5 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 0
Bảng C
1. KR Reykjavik 6 4 1 1 20 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 13
2. Leiknir Rey. 5 3 1 1 17 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 10
3. Keflavik 5 2 1 2 11 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 7
4. Kordrengir 5 2 1 2 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
5. Afturelding 5 1 1 3 2 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 4
6. Vestri 5 0 1 4 4 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 1
Bảng D
1. Hafnarfjordur 5 3 1 1 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
2. Fylkir 5 2 2 1 9 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
3. KA Akureyri 5 2 2 1 8 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
4. Fram Rey. 5 2 1 2 17 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 7
5. UMF Selfoss 5 2 0 3 7 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6
6. UMF Grindavik 5 1 0 4 6 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo