x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT    3 - 1 HakaB-3 vs KuPSB-2 0 : 0-0.930.810 : 0-0.930.812 1/40.950.913/40.70-0.862.883.202.53
FT    2 - 1 1 LahtiA-1 vs EIF EkenasA-6 0 : 3/40.980.900 : 1/40.930.952 1/20.870.9910.84-0.981.763.453.80
FT    0 - 2 Inter TurkuA-2 vs IFK MariehamnA-5 0 : 1/20.84-0.960 : 1/4-0.970.852 1/20.861.0010.82-0.961.843.553.40
FT    1 - 2 GnistanA-4 vs HelsinkiA-3 1 : 00.960.921/2 : 00.78-0.912 3/40.960.9010.74-0.895.201.464.10
FT    0 - 2 Seinajoen JKB-4 vs AC OuluB-5 0 : 1 1/4-0.930.810 : 1/2-0.930.812 3/40.861.001 1/4-0.910.761.445.204.20
FT    3 - 1 Ilves TampereB-1 vs VPS VaasaB-6 0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.880.752 1/40.79-0.9910.990.812.003.253.20
FT    4 - 1 HelsinkiA-3 vs EIF EkenasA-6 1 1/4 : 00.910.911/2 : 00.920.9030.940.861 1/40.930.875.704.501.38
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Lahti 5 3 1 1 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 10
2. Inter Turku 5 3 0 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. Helsinki 5 3 0 2 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
4. Gnistan 5 2 1 2 9 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 7
5. IFK Mariehamn 5 1 2 2 4 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
6. EIF Ekenas 5 1 0 4 7 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 3
Bảng B
1. Ilves Tampere 5 3 1 1 9 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
2. KuPS 5 3 0 2 12 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 9
3. Haka 5 2 2 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
4. Seinajoen JK 5 2 0 3 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
5. AC Oulu 5 1 2 2 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5
6. VPS Vaasa 5 1 1 3 4 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo