x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT    1 - 1 Central Coast Nữ5 vs Western United Nữ3 0 : 1/40.900.980 : 00.70-0.852 3/40.81-0.951 1/4-0.930.722.133.602.83
FT    0 - 8 Adelaide Utd Nữ12 vs Newcastle Jets Nữ6 3/4 : 00.940.941/4 : 00.950.873 1/20.900.901 1/20.990.813.454.201.75
FT    2 - 0 Wellington Phoenix Nữ8 vs WS Wanderers Nữ7 1/4 : 0-0.970.851/4 : 00.73-0.8730.990.871 1/4-0.970.832.903.652.07
FT    1 - 2 Brisbane Roar Nữ9 vs Canberra Utd Nữ11 0 : 10.930.890 : 1/2-0.960.783 1/40.840.961 1/40.810.991.514.454.70
FT    0 - 4 Sydney FC Nữ2 vs Melb. Victory Nữ4 0 : 1/20.74-0.930 : 1/40.920.962 3/40.76-0.911 1/40.990.871.783.803.65
FT    1 - 2 Perth Glory Nữ10 vs Melbourne City Nữ1 1 : 00.940.881/2 : 00.78-0.9630.980.881 1/40.910.895.004.301.50
FT    2 - 2 Western United Nữ3 vs Newcastle Jets Nữ6 0 : 3/40.980.900 : 1/40.960.923 1/40.930.931 1/40.80-0.941.753.953.40
14/04  Hoãn Melb. Victory Nữ4 vs Central Coast Nữ5 0 : 1/40.81-0.990 : 1/4-0.890.702 3/40.830.971 1/4-0.940.742.043.652.98
FT    0 - 3 Newcastle Jets Nữ6 vs Melbourne City Nữ1 1/4 : 00.980.841/4 : 00.71-0.903 1/40.870.931 1/40.79-0.992.723.752.05
FT    0 - 1 Central Coast Nữ5 vs Sydney FC Nữ2 1/4 : 0-0.960.791/4 : 00.71-0.902 1/20.820.9810.79-0.993.053.402.01
27/04   12h00 Sydney FC Nữ2 vs Central Coast Nữ5                
28/04   10h00 Melbourne City Nữ1 vs Newcastle Jets Nữ6                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melbourne City Nữ 23 13 5 5 43 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 44
2. Sydney FC Nữ 23 12 6 5 32 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 42
3. Western United Nữ 23 11 4 8 39 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 37
4. Melb. Victory Nữ 22 10 6 6 44 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 36
5. Central Coast Nữ 23 10 5 8 31 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 35
6. Newcastle Jets Nữ 24 10 4 10 45 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 34
7. WS Wanderers Nữ 22 10 3 9 30 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33
8. Wellington Phoenix Nữ 22 9 1 12 36 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 28
9. Brisbane Roar Nữ 22 7 5 10 28 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 26
10. Perth Glory Nữ 22 6 6 10 25 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 24
11. Canberra Utd Nữ 22 6 6 10 39 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 24
12. Adelaide Utd Nữ 22 4 3 15 21 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -35 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo