| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Nữ Australia vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 25/03 15h00 | Central Coast Nữ vs Wellington Phoenix Nữ | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Nữ Australia vòng 17 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | WS Wanderers Nữ vs Newcastle Jets Nữ | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | Brisbane Roar Nữ vs Sydney FC Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Perth Glory Nữ vs Canberra Utd Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Wellington Phoenix Nữ vs Central Coast Nữ | |||||||||||||||||
Lịch Nữ Australia vòng 18 | ||||||||||||||||||
| 20/02 14h00 | Central Coast Nữ vs Melbourne City Nữ | |||||||||||||||||
| 20/02 14h00 | Melb. Victory Nữ vs Wellington Phoenix Nữ | |||||||||||||||||
| 21/02 11h30 | Canberra Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ | |||||||||||||||||
| 21/02 12h00 | Newcastle Jets Nữ vs Perth Glory Nữ | |||||||||||||||||
| 22/02 13h00 | Brisbane Roar Nữ vs Adelaide Utd Nữ | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Nữ Australia vòng 19 | ||||||||||||||||||
| 13/03 14h00 | Adelaide Utd Nữ vs Perth Glory Nữ | |||||||||||||||||
| 13/03 14h00 | Newcastle Jets Nữ vs Sydney FC Nữ | |||||||||||||||||
| 14/03 10h45 | Wellington Phoenix Nữ vs Brisbane Roar Nữ | |||||||||||||||||
| 14/03 13h00 | Melb. Victory Nữ vs WS Wanderers Nữ | |||||||||||||||||
| 15/03 09h00 | Melbourne City Nữ vs Canberra Utd Nữ | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Nữ Australia vòng 20 | ||||||||||||||||||
| 20/03 13h00 | Brisbane Roar Nữ vs Newcastle Jets Nữ | |||||||||||||||||
| 20/03 14h00 | Sydney FC Nữ vs Wellington Phoenix Nữ | |||||||||||||||||
| 21/03 12h00 | Perth Glory Nữ vs Central Coast Nữ | |||||||||||||||||
| 22/03 09h00 | Canberra Utd Nữ vs Adelaide Utd Nữ | |||||||||||||||||
| 22/03 11h00 | WS Wanderers Nữ vs Melbourne City Nữ | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Melbourne City Nữ | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 27 |
| 2. | Wellington Phoenix Nữ | 14 | 7 | 3 | 4 | 28 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 24 |
| 3. | Canberra Utd Nữ | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 24 |
| 4. | Adelaide Utd Nữ | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 |
| 5. | Brisbane Roar Nữ | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 22 |
| 6. | Melb. Victory Nữ | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21 |
| 7. | Perth Glory Nữ | 15 | 6 | 2 | 7 | 14 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 20 |
| 8. | Central Coast Nữ | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 19 |
| 9. | Newcastle Jets Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 17 |
| 10. | WS Wanderers Nữ | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 16 |
| 11. | Sydney FC Nữ | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 15 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Nữ Australia cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Melbourne City Nữ, Wellington Phoenix Nữ, Canberra Utd Nữ, Adelaide Utd Nữ, Brisbane Roar Nữ, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Nữ Australia thuộc vòng đấu 17 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến W-League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 25/03/2026.