x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT    4 - 0 Hwacheon KSPO Nữ3 vs Changnyeong Nữ6 0 : 10.830.870 : 1/40.701.002 3/40.750.951 1/40.990.711.503.904.40
FT    1 - 1 Boeun Sangmu Nữ8 vs Gyeongju Nữ2                
FT    0 - 3 Seoul Amaz Nữ5 vs Red Angels Nữ1 1 : 01.000.701/2 : 00.770.9330.800.901 1/40.880.824.954.201.40
FT    0 - 0 Sejong Sportstoto Nữ7 vs Suwon Nữ4                
FT    1 - 1 Sejong Sportstoto Nữ7 vs Suwon Nữ4                
FT    2 - 4 Boeun Sangmu Nữ8 vs Seoul Amaz Nữ5 0 : 0-0.950.65   2 3/40.780.92   2.603.452.10
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Angels Nữ 18 14 3 1 39 13 7 1 1 20 9 7 2 0 19 4 26 45
2. Gyeongju Nữ 18 12 4 2 36 17 5 2 1 16 9 7 2 1 20 8 19 40
3. Hwacheon KSPO Nữ 18 9 7 2 33 17 4 4 1 19 9 5 3 1 14 8 16 34
4. Suwon Nữ 19 7 8 4 30 24 4 3 2 17 12 3 5 2 13 12 6 29
5. Seoul Amaz Nữ 18 5 4 9 26 35 2 3 4 9 13 3 1 5 17 22 -9 19
6. Changnyeong Nữ 18 5 1 12 19 36 3 0 5 9 13 2 1 7 10 23 -17 16
7. Sejong Sportstoto Nữ 19 2 4 13 17 38 2 2 7 9 24 0 2 6 8 14 -21 10
8. Boeun Sangmu Nữ 18 2 3 13 13 33 1 2 7 8 17 1 1 6 5 16 -20 9
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo