VĐQG Israel, vòng 28
| 18/01 | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
| 06/10 | Maccabi Netanya | 1 - 2 | Bnei Sakhnin |
| 11/01 | Maccabi Netanya | 4 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 01/10 | Bnei Sakhnin | 1 - 0 | Maccabi Netanya |
| 31/01 | Maccabi Netanya | 0 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 18/04 | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Ashdod |
| 12/04 | Maccabi Netanya | 0 - 0 | Hapoel Haifa |
| 05/04 | Ashdod | 2 - 3 | Maccabi Netanya |
| 24/02 | Maccabi Netanya | 2 - 8 | Beitar Jerusalem |
| 14/02 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 4 | Maccabi Netanya |
| 19/04 | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Ironi Tiberias |
| 12/04 | Bnei Sakhnin | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 05/04 | HIK Shmona | 2 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 22/02 | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 16/02 | Maccabi Haifa | 4 - 0 | Bnei Sakhnin |
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Maccabi Netanya | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | 4 | 5 | 4 | 23 | 25 | 6 | 0 | 7 | 22 | 30 | 34 | 35 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | 4 | 5 | 4 | 15 | 16 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | 17 | 32 |
Trận đấu Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin diễn ra vào lúc 00h15 26/04/2026 thuộc vòng 27 của giải VĐQG Israel trên lichthidau.com.vn cung cấp cái nhìn tổng quan trước giờ bóng lăn của chuyên gia và những thông tin hữu ích mà người hâm mộ cần theo dõi.
Tại đây cung cấp số liệu thống kê về Maccabi Netanya gặp Bnei Sakhnin nhằm phản ánh tương quan lực lượng, ưu thế tâm lý cũng như những xu hướng kết quả đáng chú ý trong các lần chạm trán trước đây. Bên cạnh đó, phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội được tổng hợp rõ ràng, qua đó cho thấy sự ổn định, điểm mạnh - điểm yếu và khả năng duy trì phong độ ở thời điểm hiện tại.
Ngoài ra, trang cũng mang đến ý kiến chuyên gia, dựa trên phân tích phong độ gần đây, lối chơi, lực lượng và bối cảnh thi đấu để đưa ra dự đoán kết quả Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin và tỷ lệ tham khảo một cách khách quan, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới lẫn người theo dõi bóng đá lâu năm.