| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá U19 Séc vòng 14 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Zlin U19 vs MFk Karvina U19 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | C. Budejovice U19 vs Banik Ostrava U19 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Slovacko U19 vs Vik. Plzen U19 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Slovan Liberec U19 vs Hradec Kralove U19 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Pardubice U19 vs Mlada Boleslav U19 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Jihlava U19 vs Sigma Olomouc U19 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 4 | Sparta Praha U19 vs Slavia Praha U19 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Brno U19 vs Dukla Praha U19 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Sparta Praha U19 | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 31 |
| 2. | Slavia Praha U19 | 15 | 10 | 0 | 5 | 44 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 30 |
| 3. | Banik Ostrava U19 | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 30 |
| 4. | Hradec Kralove U19 | 15 | 9 | 2 | 4 | 39 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 29 |
| 5. | Vik. Plzen U19 | 15 | 8 | 2 | 5 | 29 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26 |
| 6. | Brno U19 | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25 |
| 7. | MFk Karvina U19 | 15 | 8 | 0 | 7 | 30 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 24 |
| 8. | Dukla Praha U19 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23 |
| 9. | Slovacko U19 | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23 |
| 10. | Pardubice U19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 22 |
| 11. | Slovan Liberec U19 | 15 | 6 | 1 | 8 | 30 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 19 |
| 12. | C. Budejovice U19 | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 18 |
| 13. | Sigma Olomouc U19 | 15 | 5 | 1 | 9 | 21 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 16 |
| 14. | Zlin U19 | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 13 |
| 15. | Mlada Boleslav U19 | 15 | 3 | 2 | 10 | 17 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 11 |
| 16. | Jihlava U19 | 15 | 1 | 2 | 12 | 10 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -31 | 5 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu U19 Séc cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Sparta Praha U19, Slavia Praha U19, Banik Ostrava U19, Hradec Kralove U19, Vik. Plzen U19, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng U19 Séc thuộc vòng đấu 14 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 1. Liga U19 và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 07/11/2025, 08/11/2025, 29/11/2025.