x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT    1 - 0 Future FC4 vs Masr lel Maqassah18 0 : 1 1/20.85-0.960 : 1/20.75-0.882 3/40.80-0.941 1/4-0.920.771.265.409.80
FT    4 - 0 Ahly Cairo3 vs Ceramica Cleopatra14 0 : 1/4-0.930.820 : 00.76-0.892 1/20.960.9010.940.922.293.402.87
FT    0 - 0 Semouha Club6 vs Pharco FC8 0 : 1/4-0.960.860 : 00.70-0.852 1/40.930.933/40.74-0.892.362.933.15
FT    1 - 1 NBE SC7 vs ENPPI Cairo9 0 : 00.910.980 : 00.86-0.982 1/20.980.881-0.940.802.603.052.70
FT    0 - 1 Ismaily SC13 vs Tala'ea Al Jaish5 1/4 : 00.850.851/4 : 00.54-0.8620.960.743/40.860.843.302.742.07
FT    2 - 1 Arab Contractors10 vs Al Masry11 0 : 0-0.980.880 : 00.960.9220.900.963/40.82-0.962.862.842.65
FT    1 - 3 1 Pyramids FC2 vs El Gouna16 0 : 10.920.970 : 1/2-0.880.752 1/20.861.0010.84-0.981.494.155.90
FT    1 - 1 Ghazl Al Mahalla15 vs Ittihad Alexandria12 0 : 1/20.930.960 : 1/4-0.910.7820.85-0.993/40.84-0.981.923.004.40
FT    1 - 2 Zamalek SC1 vs Al Sharqiyah17 0 : 1/40.800.900 : 1/4-0.910.602 1/40.760.9410.950.752.023.103.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zamalek SC 34 24 5 5 62 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33 77
2. Pyramids FC 34 22 5 7 56 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 71
3. Ahly Cairo 34 20 10 4 62 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 41 70
4. Future FC 34 16 8 10 49 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 56
5. Tala'ea Al Jaish 34 14 14 6 27 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 56
6. Semouha Club 34 11 14 9 44 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 47
7. NBE SC 34 11 13 10 40 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 46
8. Pharco FC 34 9 15 10 21 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 42
9. ENPPI Cairo 34 8 15 11 37 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 39
10. Arab Contractors 34 8 14 12 30 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 38
11. Al Masry 34 8 14 12 40 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 38
12. Ittihad Alexandria 34 9 11 14 40 52 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 38
13. Ismaily SC 34 9 11 14 27 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 38
14. Ceramica Cleopatra 34 7 16 11 34 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 37
15. Ghazl Al Mahalla 34 7 15 12 26 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 36
16. El Gouna 34 9 9 16 33 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 36
17. Al Sharqiyah 34 7 12 15 33 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 33
18. Masr lel Maqassah 34 2 9 23 12 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -38 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo