x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Shabab (KSA) 4 4 0 0 12 0 2 0 0 7 0 2 0 0 5 0 12 12
2. Al Hilal 4 4 0 0 8 0 2 0 0 5 0 2 0 0 3 0 8 12
3. Al Ittihad (KSA) 4 3 1 0 6 0 1 1 0 2 0 2 0 0 4 0 6 10
4. Al Nasr (KSA) 4 3 0 1 7 2 2 0 0 3 1 1 0 1 4 1 5 9
5. Al Tai 4 3 0 1 4 5 2 0 0 2 0 1 0 1 2 5 -1 9
6. Al Taawon (KSA) 4 2 2 0 5 2 1 1 0 2 1 1 1 0 3 1 3 8
7. Dhamak 4 2 1 1 5 4 1 0 0 2 1 1 1 1 3 3 1 7
8. Al Raed 4 2 0 2 4 4 1 0 1 1 1 1 0 1 3 3 0 6
9. Al Ettifaq 4 1 1 2 5 4 1 0 2 5 4 0 1 0 0 0 1 4
10. Abha 4 1 1 2 3 7 1 1 1 3 6 0 0 1 0 1 -4 4
11. Al Fateh 4 1 0 3 5 4 0 0 2 0 3 1 0 1 5 1 1 3
12. Al Wehda (KSA) 4 1 0 3 1 5 1 0 0 1 0 0 0 3 0 5 -4 3
13. Al Feiha 4 0 2 2 2 5 0 1 1 1 2 0 1 1 1 3 -3 2
14. Al Khaleej(KSA) 4 0 1 3 1 6 0 1 1 0 2 0 0 2 1 4 -5 1
15. Al Adalah 4 0 1 3 0 5 0 0 2 0 4 0 1 1 0 1 -5 1
16. Al Baten 4 0 0 4 0 15 0 0 2 0 9 0 0 2 0 6 -15 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo