x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT    0 - 1 Ararat Y6 vs Pyunik1 1 : 00.850.991/4 : 0-0.930.762 1/20.870.8910.890.935.103.951.53
FT    2 - 0 Ararat-Armenia3 vs Urartu4 1 0 : 3/40.920.920 : 1/40.830.932 1/20.920.9010.880.881.713.604.20
16    0-0 Alashkert5 vs West Armenia7 0 : 3/4-0.940.780 : 1/40.980.862 3/40.900.9210.74-0.931.833.553.70
18/04   22h00 Shirak10 vs Van Yerevan8 0 : 1/4-0.960.800 : 00.77-0.932 1/40.821.001-0.980.802.283.352.77
19/04   22h00 FC Noah2 vs BKMA Yerevan9                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pyunik 29 18 9 2 63 24 10 4 0 34 11 8 5 2 29 13 39 63
2. FC Noah 28 20 2 6 59 26 11 2 1 33 10 9 0 5 26 16 33 62
3. Ararat-Armenia 29 19 4 6 56 27 11 0 4 33 16 8 4 2 23 11 29 61
4. Urartu 29 12 8 9 41 39 7 4 3 21 17 5 4 6 20 22 2 44
5. Alashkert 28 11 5 12 42 37 6 4 4 16 14 5 1 8 26 23 5 38
6. Ararat Y 29 10 4 15 30 42 6 2 7 11 18 4 2 8 19 24 -12 34
7. West Armenia 28 9 4 15 36 57 4 2 7 18 29 5 2 8 18 28 -21 31
8. Van Yerevan 28 7 4 17 26 54 5 2 7 18 22 2 2 10 8 32 -28 25
9. BKMA Yerevan 28 7 3 18 28 53 4 2 8 17 29 3 1 10 11 24 -25 24
10. Shirak 28 5 5 18 21 43 4 2 9 14 21 1 3 9 7 22 -22 20
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo