x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT    0 - 0 Alashkert1 vs Van Yerevan5 0 : 1 1/40.910.950 : 1/20.920.942 1/20.940.901-0.920.751.344.457.90
FT    1 - 3 FC Noah10 vs Shirak8 0 : 1/2-0.930.790 : 1/4-0.820.642-0.960.803/41.000.842.073.003.50
FT    2 - 1 BKMA Yerevan9 vs Ararat Y7 1/2 : 00.930.931/4 : 00.78-0.932 1/40.960.881-0.900.743.603.301.93
FT    0 - 1 Lernayin Artsakh6 vs Ararat-Armenia2 1 : 00.980.881/2 : 00.74-0.882 1/40.920.921-0.900.746.203.901.46
FT    2 - 1 Urartu3 vs Pyunik4 1/4 : 00.930.930 : 0-0.830.6520.860.983/40.850.993.203.002.21
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alashkert 8 5 3 0 16 7 2 2 0 6 1 3 1 0 10 6 9 18
2. Ararat-Armenia 7 5 1 1 14 2 2 0 0 6 0 3 1 1 8 2 12 16
3. Urartu 8 5 1 2 18 7 2 1 2 6 6 3 0 0 12 1 11 16
4. Pyunik 7 4 0 3 9 5 4 0 2 8 3 0 0 1 1 2 4 12
5. Van Yerevan 8 3 3 2 6 8 0 1 1 2 6 3 2 1 4 2 -2 12
6. Lernayin Artsakh 8 3 1 4 7 8 1 1 3 3 5 2 0 1 4 3 -1 10
7. Ararat Y 8 2 2 4 4 8 1 0 1 1 2 1 2 3 3 6 -4 8
8. Shirak 8 2 2 4 5 11 0 2 1 1 3 2 0 3 4 8 -6 8
9. BKMA Yerevan 8 1 3 4 11 18 1 1 3 7 12 0 2 1 4 6 -7 6
10. FC Noah 8 0 2 6 6 22 0 1 4 4 14 0 1 2 2 8 -16 2
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo