x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BẮC AI LEN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT    0 - 1 Glenavon9 vs Larne1 1 : 00.62-0.931/4 : 00.960.7430.940.761 1/40.910.794.003.901.55
FT    3 - 2 Crusaders Belfast2 vs Glentoran3 0 : 0-0.950.650 : 0-0.990.692 1/20.750.9510.68-0.982.633.402.11
FT    3 - 1 Linfield5 vs Carrick Rangers8 0 : 1 1/40.60-0.910 : 1/20.720.9830.780.921 1/40.830.871.244.857.10
FT    2 - 0 Coleraine6 vs Dungannon Swi.11 0 : 1 1/20.960.740 : 1/20.820.882 3/40.810.891 1/4-0.970.671.304.456.50
FT    4 - 1 Ballymena Utd7 vs Cliftonville4 3/4 : 00.950.751/4 : 00.950.752 3/40.940.7610.710.994.253.701.55
FT    1 - 3 1 Newry City10 vs Portadown FC12 0 : 10.920.780 : 1/40.701.002 3/40.720.9810.69-0.991.503.804.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BẮC AI LEN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Larne 17 12 2 3 32 11 6 1 1 19 4 6 1 2 13 7 21 38
2. Crusaders Belfast 18 11 3 4 38 22 8 1 1 27 9 3 2 3 11 13 16 36
3. Glentoran 16 11 2 3 32 8 6 0 1 19 3 5 2 2 13 5 24 35
4. Cliftonville 16 10 3 3 28 21 4 2 0 14 6 6 1 3 14 15 7 33
5. Linfield 15 9 3 3 25 9 3 2 1 8 4 6 1 2 17 5 16 30
6. Coleraine 18 9 3 6 30 16 4 2 3 15 10 5 1 3 15 6 14 30
7. Ballymena Utd 17 7 2 8 24 26 4 1 4 14 13 3 1 4 10 13 -2 23
8. Carrick Rangers 18 7 1 10 25 35 6 0 4 16 13 1 1 6 9 22 -10 22
9. Glenavon 16 5 5 6 28 26 4 2 4 18 16 1 3 2 10 10 2 20
10. Newry City 17 5 0 12 20 36 3 0 6 11 16 2 0 6 9 20 -16 15
11. Dungannon Swi. 18 2 1 15 9 43 2 1 6 4 14 0 0 9 5 29 -34 7
12. Portadown FC 18 1 1 16 7 45 0 1 8 3 22 1 0 8 4 23 -38 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo