x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT    0 - 0 1 Energetik-BGU14 vs Vitebsk  0 : 1/2-0.980.740 : 1/4-0.890.642 1/40.950.813/40.68-0.932.023.153.25
FT    1 - 0 Vitebsk  vs Energetik-BGU14                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Minsk 28 22 3 3 72 21 12 1 1 38 10 10 2 2 34 11 51 69
2. Neman Grodno 28 19 5 4 60 22 9 3 2 26 8 10 2 2 34 14 38 62
3. Torpedo Zhodino 28 12 13 3 33 18 4 9 1 19 12 8 4 2 14 6 15 49
4. Bate Borisov 28 14 5 9 49 32 6 2 6 25 21 8 3 3 24 11 17 47
5. Isloch 28 14 5 9 40 29 7 3 4 23 15 7 2 5 17 14 11 47
6. Gomel 28 11 8 9 45 48 7 1 6 24 29 4 7 3 21 19 -3 41
7. Slavia Mozyr 28 11 7 10 32 30 7 2 5 16 12 4 5 5 16 18 2 40
8. FK Slutsk 28 9 8 11 38 40 7 5 2 22 15 2 3 9 16 25 -2 35
9. FK Minsk 28 8 9 11 21 26 6 5 3 16 12 2 4 8 5 14 -5 33
10. Dinamo Brest 28 9 3 16 33 50 4 3 7 19 25 5 0 9 14 25 -17 30
11. FK Smorgon 28 7 3 18 28 59 6 2 6 16 22 1 1 12 12 37 -31 24
12. Naftan Novo. 28 6 5 17 28 57 3 4 7 13 24 3 1 10 15 33 -29 23
13. Shakhter Soligo. 28 13 5 10 50 40 9 1 4 27 18 4 4 6 23 22 10 9
14. Energetik-BGU 28 7 6 15 25 42 5 1 8 14 22 2 5 7 11 20 -17 4
15. Belshina Bobruisk 28 3 5 20 21 61 2 3 9 7 25 1 2 11 14 36 -40 3
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo